Digital Marketing là một lĩnh vực không ngừng phát triển và đóng vai trò quan trọng trong chiến lược kinh doanh hiện đại. Tuy nhiên, với sự đa dạng của các thuật ngữ và khái niệm, nhiều người vẫn cảm thấy lúng túng trong việc áp dụng đúng các chiến thuật hiệu quả.
Trong bài viết này, Trung Huy Digital sẽ giúp bạn khám phá các thuật ngữ Digital Marketing từ cơ bản đến nâng cao. Từ đó, giúp bạn tối ưu hóa chiến lược marketing, mở ra cơ hội để nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng và mang lại những kết quả vượt trội cho doanh nghiệp.
I. Digital Marketing là gì?
Digital Marketing (Tiếp thị số) là một hình thức tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các nền tảng kỹ thuật số như internet, điện thoại di động, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, email, và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số khác. Mục tiêu của Digital Marketing là tiếp cận và kết nối với khách hàng mục tiêu qua các kênh trực tuyến, giúp nâng cao nhận thức thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng, và tăng trưởng doanh thu.

Điều đặc biệt của Digital Marketing là khả năng đo lường và theo dõi hiệu quả chiến dịch một cách chính xác và nhanh chóng, từ đó đưa ra các điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa kết quả. Các chiến lược Digital Marketing bao gồm SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), quảng cáo trả tiền (PPC), marketing qua mạng xã hội, email marketing, tiếp thị nội dung và nhiều phương thức khác, tùy thuộc vào mục tiêu và nhu cầu của từng doanh nghiệp.
II. Thuật ngữ Digital Marketing chung cơ bản
2.1. Analytics
Analytics (Phân tích) là thuật ngữ Digital Marketing nói đến quá trình thu thập và phân tích dữ liệu từ các hoạt động marketing trực tuyến để hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng. Các công cụ như Google Analytics giúp các marketer theo dõi lượng truy cập website, tỉ lệ chuyển đổi, và các chỉ số quan trọng khác, từ đó đưa ra các chiến lược tối ưu hóa hiệu quả marketing.
2.2. Bounce Rate
Thuật ngữ Digital Marketing Bounce Rate (Tỷ lệ thoát) là tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web ngay sau khi xem chỉ một trang duy nhất mà không thực hiện hành động nào. Một tỷ lệ bounce cao có thể chỉ ra rằng trang web của bạn không hấp dẫn hoặc không cung cấp nội dung có giá trị đối với người truy cập.
2.3. Call to Action (CTA)
Call to Action (Kêu gọi hành động) là một lời kêu gọi trực tiếp nhằm khuyến khích người dùng thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như “Mua ngay”, “Đăng ký” hoặc “Tải về”. CTA là một phần quan trọng trong việc chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng thực sự.
2.4. Click Through Rate (CTR)
Click Through Rate (Tỷ lệ nhấp chuột) là tỷ lệ giữa số lượt nhấp chuột vào quảng cáo hoặc liên kết và tổng số lần quảng cáo hoặc liên kết được hiển thị. Đây là chỉ số quan trọng trong việc đo lường mức độ hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo hoặc email marketing.
2.5. Conversion Rate (CVR)
Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) là là một trong các thuật ngữ Digital Marketing nói về tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu (như mua hàng, điền vào mẫu đơn, đăng ký nhận bản tin) so với tổng số người truy cập. Chỉ số này cho thấy hiệu quả của các chiến lược marketing trong việc biến khách truy cập thành khách hàng.

2.6. Landing Page
Landing Page (Trang đích) là trang web mà người dùng truy cập sau khi nhấp vào một liên kết quảng cáo hoặc email. Landing page thường được thiết kế đặc biệt để thúc đẩy một hành động cụ thể từ người truy cập, như điền vào mẫu thông tin hoặc mua sản phẩm.
2.7. Lifetime Value
Lifetime Value (Giá trị trọn đời của khách hàng) là tổng giá trị mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ của họ. Đo lường Lifetime Value giúp các doanh nghiệp xác định ngân sách hợp lý cho marketing và tối ưu hóa các chiến lược giữ chân khách hàng.
2.8. Persona – Người mua lý tưởng
Thuật ngữ Digital Marketing Persona là một hình mẫu đại diện cho nhóm khách hàng mục tiêu, được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế và nghiên cứu thị trường. Persona giúp các marketer hiểu rõ hơn về nhu cầu, hành vi và thói quen của khách hàng, từ đó tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
2.9. Return on Ad Spend (ROAS)
Return on Ad Spend (ROAS) là tỷ lệ lợi nhuận thu được từ mỗi đồng chi phí quảng cáo. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến và giúp doanh nghiệp xác định được chiến lược quảng cáo nào mang lại lợi ích tối đa.
2.10. Return on Investment (ROI)
Return on Investment (ROI) là tỷ lệ lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư so với chi phí của khoản đầu tư đó. Trong Digital Marketing, ROI được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược marketing và giúp các doanh nghiệp quyết định xem có nên tiếp tục đầu tư vào các kênh quảng cáo cụ thể hay không.
2.11. Target Audience – Khách hàng mục tiêu
Target Audience (Khách hàng mục tiêu) là thuật ngữ Digital Marketing chỉ nhóm người có đặc điểm, sở thích, và nhu cầu tương tự nhau, mà doanh nghiệp muốn tiếp cận để bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu giúp các marketer xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả và tập trung vào đối tượng phù hợp.
III. Thuật ngữ thiết kế và phát triển website
3.1. Blog
Thuật ngữ Digital Marketing Blog là một phần của website, nơi các bài viết được đăng tải theo thời gian, thường xuyên cập nhật với các chủ đề đa dạng. Các bài viết trong blog giúp tăng cường SEO, cung cấp thông tin hữu ích cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người dùng.
3.2. Conversion Form
Conversion Form (Mẫu chuyển đổi) là một biểu mẫu trên website được thiết kế để thu thập thông tin từ khách hàng tiềm năng, như tên, email, số điện thoại, hoặc yêu cầu dịch vụ. Mục tiêu của Conversion Form là thúc đẩy người dùng thực hiện hành động, như đăng ký, mua hàng hoặc yêu cầu tư vấn.
3.3. CSS
CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ dùng để định dạng và tạo kiểu cho các phần tử HTML trên website. CSS giúp kiểm soát giao diện của trang web, bao gồm màu sắc, font chữ, layout, và hiệu ứng hình ảnh, giúp website trở nên hấp dẫn và dễ sử dụng hơn.
3.4. Hosting
Hosting (Lưu trữ web) là dịch vụ cung cấp không gian trên máy chủ để lưu trữ các tệp tin và dữ liệu của website. Các nhà cung cấp hosting đảm bảo rằng website luôn sẵn sàng truy cập và vận hành mượt mà trên internet.

3.5. HTTP/S (HyperText Transfer Protocol/ Secure)
HTTP (HyperText Transfer Protocol) là giao thức truyền tải dữ liệu giữa máy chủ và trình duyệt web. HTTPS (Secure) là phiên bản bảo mật của HTTP, sử dụng mã hóa SSL/TLS để bảo vệ thông tin người dùng và dữ liệu khi truy cập website.
3.6. Javascript
Thuật ngữ Digital Marketing JavaScript là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng để tạo các hiệu ứng tương tác trên website, như pop-up, slide, và các tính năng động khác. JavaScript giúp làm cho trang web trở nên sống động và tăng trải nghiệm người dùng.
3.7. Web Navigation
Web Navigation (Điều hướng web) là hệ thống các liên kết, menu, và công cụ giúp người dùng di chuyển giữa các trang trên website. Cấu trúc điều hướng hiệu quả giúp người dùng tìm kiếm thông tin dễ dàng và nhanh chóng.
3.8. Responsive Website
Responsive Website (Website phản hồi) là loại website được thiết kế để tự động điều chỉnh giao diện và bố cục phù hợp với các kích thước màn hình khác nhau, từ máy tính bàn đến điện thoại di động. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trên mọi thiết bị.
3.9. Registrar
Thuật ngữ Digital Marketing Registrar (Đăng ký tên miền) là công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ đăng ký và quản lý tên miền cho website. Tên miền là địa chỉ duy nhất giúp người dùng truy cập vào website, ví dụ như “www.example.com”.
3.10. Response Codes
Response Codes (Mã phản hồi) là các mã số mà máy chủ trả về khi một trình duyệt gửi yêu cầu đến website. Các mã này giúp chỉ ra trạng thái của yêu cầu, ví dụ như “200 OK” (yêu cầu thành công) hoặc “404 Not Found” (trang không tìm thấy).
3.11. Staging Site
Staging Site (Trang thử nghiệm) là một phiên bản của website được tạo ra để kiểm tra và thử nghiệm các thay đổi trước khi đưa lên website chính thức. Trang thử nghiệm giúp đảm bảo rằng mọi tính năng hoạt động bình thường và không gây lỗi.
3.12. SSL (Secure Sockets Layer)
SSL (Secure Sockets Layer) là một giao thức bảo mật giúp mã hóa dữ liệu truyền giữa máy chủ và trình duyệt web, bảo vệ thông tin cá nhân và thanh toán trực tuyến của người dùng. Website sử dụng SSL thường có biểu tượng ổ khóa và “https” trong URL.
3.13. Wireframe
Wireframe (Khung dây) là một bản phác thảo đơn giản của trang web, mô tả bố cục cơ bản của các phần tử như menu, văn bản, hình ảnh, và nút bấm. Wireframe giúp các nhà thiết kế và phát triển website xác định cấu trúc và sắp xếp các thành phần trên trang web trước khi triển khai chi tiết.
IV. Thuật ngữ SEO
4.1. Anchor Text
Anchor Text (Văn bản liên kết) là đoạn văn bản có thể nhấp vào trong một liên kết. Thông qua Anchor Text, người dùng có thể điều hướng từ trang này sang trang khác. Đối với SEO, việc sử dụng Anchor Text mô tả chính xác nội dung của trang đích giúp cải thiện xếp hạng của trang đó trên các công cụ tìm kiếm.
4.2. Alt Text/ Alt Tag
Alt Text (Văn bản thay thế) hay Alt Tag là một mô tả ngắn gọn về nội dung của hình ảnh trên website. Alt Text không chỉ giúp cải thiện SEO bằng cách tối ưu hóa các hình ảnh mà còn hỗ trợ người dùng khi hình ảnh không thể tải lên, đồng thời giúp cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng khiếm thị.
4.3. Click (Organic Search)
Thuật ngữ trong Digital Marketing Click (Organic Search) là khi người dùng nhấp vào một kết quả tìm kiếm tự nhiên (không phải quảng cáo) trên công cụ tìm kiếm như Google. Các cú click này giúp tăng lượng truy cập tự nhiên vào website và là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của chiến lược SEO.

4.4. Domain Name
Domain Name (Tên miền) là địa chỉ duy nhất trên internet, giúp người dùng tìm thấy website của bạn. Việc chọn lựa tên miền phù hợp với từ khóa và thương hiệu có thể giúp cải thiện SEO và dễ dàng ghi nhớ đối với khách hàng.
4.5. Domain Authority (DA)
Domain Authority (DA) là một chỉ số do Moz phát triển để đo lường độ uy tín của tên miền trên các công cụ tìm kiếm. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như chất lượng và số lượng liên kết trỏ đến website. DA cao giúp cải thiện khả năng xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.
4.6. Headings
Headings (Tiêu đề) là các thẻ HTML được sử dụng để phân chia nội dung thành các phần rõ ràng. Các thẻ H1, H2, H3,… giúp công cụ tìm kiếm hiểu được cấu trúc nội dung của trang và giúp cải thiện SEO. Tiêu đề cần được sử dụng hợp lý và bao gồm từ khóa liên quan đến nội dung.
4.7. Impression (Organic Search)
Impression (Organic Search) là số lần trang web của bạn xuất hiện trên kết quả tìm kiếm tự nhiên mà không cần người dùng phải nhấp vào. Số lần hiển thị này giúp đo lường mức độ phổ biến của website đối với các từ khóa mục tiêu.
4.8. Inbound Link
Inbound Link (Liên kết inbound) là các liên kết từ các trang web khác trỏ về website của bạn. Đây là một yếu tố quan trọng trong SEO vì inbound links có thể giúp cải thiện độ tin cậy của website và tăng cường xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.
4.9. Internal Link
Internal Link (Liên kết nội bộ) là các liên kết dẫn đến các trang khác trên cùng một website. Liên kết nội bộ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng thời gian ở lại trên website và giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được cấu trúc của trang web.
4.10. Indexed Pages
Indexed Pages (Trang đã được lập chỉ mục) là các trang web đã được các công cụ tìm kiếm như Google thu thập và lưu trữ. Các trang này có thể xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. Đảm bảo rằng các trang của website được lập chỉ mục là yếu tố quan trọng trong SEO.
4.11. Keyword
Thuật ngữ Digital Marketing Keyword (Từ khóa) là các từ hoặc cụm từ mà người dùng tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm. Việc nghiên cứu và sử dụng từ khóa phù hợp trong nội dung website giúp nâng cao khả năng xếp hạng của trang trong kết quả tìm kiếm.
4.12. Link Building
Link Building (Xây dựng liên kết) là quá trình tạo ra các liên kết từ các website khác trỏ về trang web của bạn. Các liên kết chất lượng giúp cải thiện độ tin cậy của website và hỗ trợ nâng cao xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.
4.13. Long Tail Keyword
Long Tail Keyword (Từ khóa dài) là các từ khóa cụ thể và dài hơn so với từ khóa ngắn gọn. Những từ khóa này ít cạnh tranh hơn nhưng lại giúp hướng đến khách hàng có nhu cầu cụ thể hơn, mang lại tỉ lệ chuyển đổi cao hơn.
4.14. Meta Description
Meta Description (Mô tả meta) là đoạn văn ngắn gọn xuất hiện dưới tiêu đề trên kết quả tìm kiếm. Mặc dù không trực tiếp ảnh hưởng đến xếp hạng SEO, nhưng một meta description hấp dẫn có thể giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột và thu hút khách truy cập.
4.15. Meta Keywords
Meta Keywords (Từ khóa meta) là danh sách các từ khóa được chèn vào mã HTML của trang web. Tuy nhiên, hiện nay Google không còn sử dụng Meta Keywords như một yếu tố xếp hạng, nhưng chúng vẫn có thể giúp tổ chức nội dung website.
4.16. Meta Title
Meta Title (Tiêu đề meta) là tiêu đề của trang web mà công cụ tìm kiếm sử dụng để hiển thị trên kết quả tìm kiếm. Tiêu đề meta nên bao gồm từ khóa chính và mô tả chính xác nội dung trang, giúp tăng khả năng xếp hạng.
4.17. Nofollow
Nofollow là một thuộc tính được thêm vào các liên kết HTML, yêu cầu công cụ tìm kiếm không tính liên kết đó trong việc xếp hạng trang. Thuộc tính này thường được sử dụng để ngăn các liên kết spam hoặc liên kết không có giá trị SEO.
4.18. Page Authority (PA)
Page Authority (PA) là một chỉ số được Moz sử dụng để đo lường khả năng xếp hạng của một trang web riêng biệt trên các công cụ tìm kiếm. PA được tính dựa trên các yếu tố như chất lượng và số lượng liên kết trỏ về trang đó.
4.19. SERP (Search Engine Results Page)
Thuật ngữ Digital Marketing SERP (Trang kết quả công cụ tìm kiếm) là trang mà người dùng nhìn thấy khi thực hiện tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm như Google. SERP bao gồm các kết quả tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo, hình ảnh, video, và các loại kết quả khác.
4.20. Sitelinks (Organic Search)
Sitelinks là các liên kết bổ sung xuất hiện dưới kết quả tìm kiếm chính trên SERP, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy các phần quan trọng của website. Việc có sitelinks giúp cải thiện khả năng hiển thị và tăng cường trải nghiệm người dùng.
4.21. Social Bookmarking
Social Bookmarking (Đánh dấu trang xã hội) là quá trình lưu trữ và chia sẻ liên kết của các trang web trên các nền tảng xã hội. Đây là một chiến lược để tăng lưu lượng truy cập và cải thiện SEO thông qua các liên kết chất lượng.
V. Thuật ngữ Social Media
5.1. A/B Test
Thuật ngữ Digital Marketing A/B Test (Kiểm thử A/B) là phương pháp thử nghiệm hai phiên bản khác nhau của một chiến dịch quảng cáo hoặc nội dung để so sánh hiệu quả của từng phiên bản. A/B Testing giúp xác định yếu tố nào mang lại kết quả tốt nhất, từ đó tối ưu hóa chiến lược marketing trên mạng xã hội.
5.2. App Installs Campaign
App Installs Campaign (Chiến dịch cài đặt ứng dụng) là loại chiến dịch quảng cáo trên các nền tảng như Facebook hoặc Instagram nhằm mục đích khuyến khích người dùng tải xuống và cài đặt một ứng dụng di động. Quảng cáo này thường sử dụng các lời kêu gọi hành động mạnh mẽ để tạo ra các lượt cài đặt.
5.3. App Re-Engagement Campaign
App Re-Engagement Campaign (Chiến dịch tái tương tác với ứng dụng) nhằm mục đích thu hút người dùng quay lại sử dụng ứng dụng sau một thời gian không sử dụng. Các chiến dịch này thường sử dụng thông điệp nhắm mục tiêu cá nhân hóa để khôi phục sự quan tâm và giữ chân người dùng.

5.4. Audience Network
Audience Network là một dịch vụ quảng cáo của Facebook, cho phép các nhà quảng cáo hiển thị quảng cáo của họ ngoài nền tảng Facebook, trên các ứng dụng và website đối tác. Điều này giúp mở rộng phạm vi tiếp cận người dùng và tăng khả năng tương tác với quảng cáo.
5.5. Brand Awareness – Nhận thức thương hiệu
Brand Awareness (Nhận thức thương hiệu) là thuật ngữ Digital Marketing nói về chỉ số đo lường mức độ nhận diện và ghi nhớ của khách hàng đối với thương hiệu của bạn. Chiến dịch tăng cường Brand Awareness thường nhắm đến việc giới thiệu thương hiệu đến nhiều người dùng nhất có thể, nhằm xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
5.6. Branded Hashtag Challenge
Branded Hashtag Challenge là một chiến dịch tiếp thị trên các nền tảng xã hội, đặc biệt là TikTok, trong đó người dùng được khuyến khích tham gia thử thách và sử dụng hashtag có thương hiệu. Đây là một cách hiệu quả để tạo ra sự tương tác, thu hút sự chú ý và lan tỏa thương hiệu qua các video sáng tạo.
5.7. Campaign Budget Optimization (CBO)
Campaign Budget Optimization (Tối ưu hóa ngân sách chiến dịch) là tính năng của Facebook Ads giúp tự động phân bổ ngân sách giữa các nhóm quảng cáo trong một chiến dịch để tối ưu hóa kết quả. CBO giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bằng cách cho phép hệ thống quyết định nhóm quảng cáo nào hiệu quả nhất.
5.8. Conversion Tracking – Đo lường chuyển đổi
Conversion Tracking (Đo lường chuyển đổi) là thuật ngữ Digital Marketing chỉ quá trình theo dõi và ghi nhận các hành động quan trọng mà người dùng thực hiện sau khi tương tác với quảng cáo trên các nền tảng như Facebook hoặc Google. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch và hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng.
5.9. Creator Marketplace
Creator Marketplace là nền tảng của Facebook và Instagram, nơi các nhà quảng cáo có thể tìm kiếm và hợp tác với các influencer (người sáng tạo nội dung) để quảng bá thương hiệu. Marketplace giúp các thương hiệu tiếp cận các đối tượng khách hàng cụ thể thông qua những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội.
5.10. Custom Audience
Custom Audience (Đối tượng tùy chỉnh) là một tính năng của Facebook Ads cho phép các nhà quảng cáo tạo ra nhóm đối tượng riêng biệt dựa trên các tiêu chí như hành vi trực tuyến, tương tác với trang web hoặc email khách hàng. Điều này giúp quảng cáo được nhắm mục tiêu chính xác hơn, tăng hiệu quả chiến dịch.
5.11. Daily Budget
Thuật ngữ Digital Marketing Daily Budget (Ngân sách hàng ngày) là số tiền tối đa mà nhà quảng cáo muốn chi tiêu cho một chiến dịch quảng cáo trong một ngày. Việc thiết lập ngân sách hàng ngày giúp kiểm soát chi phí và tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo mà không vượt quá ngân sách.
5.12. Earned Impressions
Earned Impressions (Sự hiển thị tự nhiên) là số lần quảng cáo của bạn xuất hiện trên mạng xã hội mà không cần phải chi trả. Điều này có thể bao gồm các lượt chia sẻ, đề cập, hoặc người dùng tự tạo nội dung có liên quan đến thương hiệu của bạn.
5.13. Engagement – Tương tác
Engagement (Tương tác) là các hành động mà người dùng thực hiện với bài đăng của bạn trên mạng xã hội, bao gồm like, comment, share, hoặc click vào liên kết. Tương tác là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sự thành công của một chiến dịch quảng cáo hoặc nội dung trên mạng xã hội.
5.14. Engagement Rate – ER – Tỷ lệ tương tác
Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác) là tỷ lệ phần trăm giữa số lượng tương tác (like, comment, share) và số lượng người tiếp cận (reach) hoặc số lượng người xem bài đăng. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ hiệu quả của chiến dịch quảng cáo hoặc nội dung trên mạng xã hội.
5.15. Followers Campaign
Followers Campaign (Chiến dịch tăng trưởng người theo dõi) là chiến dịch quảng cáo nhằm mục đích tăng số lượng người theo dõi (followers) trên các nền tảng mạng xã hội. Các chiến dịch này có thể bao gồm khuyến mãi hoặc cung cấp giá trị hấp dẫn để thu hút người dùng nhấn theo dõi trang của bạn.
5.16. Hashtag
Thuật ngữ Digital Marketing Hashtag (#) là một từ hoặc cụm từ đi kèm dấu #, được sử dụng để nhóm các bài đăng hoặc nội dung có chủ đề tương tự trên mạng xã hội. Hashtags giúp người dùng dễ dàng tìm thấy các bài viết liên quan và giúp mở rộng phạm vi tiếp cận đối với nội dung.
5.17. Influencer Marketing
Influencer Marketing (Tiếp thị qua người có ảnh hưởng) là một chiến lược marketing trong đó các thương hiệu hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Người có ảnh hưởng sử dụng uy tín và sự tin tưởng từ người theo dõi để tác động đến quyết định mua hàng.
5.18. In-Stream Ad
In-Stream Ad (Quảng cáo phát trong video) là quảng cáo video xuất hiện trong các video phát trực tuyến trên các nền tảng như Facebook, YouTube. Quảng cáo này thường xuất hiện trước, trong hoặc sau video mà người dùng đang xem, giúp tiếp cận khán giả trong môi trường video.
5.19. Lead Generation – Xây dựng khách hàng tiềm năng
Thuật ngữ Digital Marketing Lead Generation (Xây dựng khách hàng tiềm năng) nói đến quá trình thu thập thông tin của những khách hàng có tiềm năng trở thành khách hàng thực sự, như tên, email hoặc số điện thoại. Đây là chiến lược quan trọng để xây dựng danh sách khách hàng và tăng cơ hội chuyển đổi.
5.20. Lifetime Budget – Ngân sách trọn đời
Lifetime Budget (Ngân sách trọn đời) là số tiền mà nhà quảng cáo sẵn sàng chi tiêu cho một chiến dịch quảng cáo từ khi chiến dịch bắt đầu đến khi kết thúc. Ngân sách này được phân bổ tự động qua suốt thời gian chiến dịch và giúp quản lý chi phí tổng thể.
5.21. Macro-Influencers
Macro-Influencers (Người có ảnh hưởng vĩ mô) là những người có lượng người theo dõi lớn (thường từ hàng trăm nghìn đến triệu người). Họ có khả năng tạo ra sự ảnh hưởng rộng rãi và phù hợp với các thương hiệu muốn tiếp cận một đối tượng lớn.
5.22. Mega-Influencers
Mega-Influencers (Người có ảnh hưởng siêu vĩ mô) là những người nổi tiếng với lượng người theo dõi cực kỳ lớn, có thể lên đến hàng triệu người. Họ thường là những người nổi tiếng trong các lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc truyền thông và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến cộng đồng.
5.23. Micro-Influencers
Micro-Influencers (Người có ảnh hưởng vi mô) là thuật ngữ Digital Marketing chỉ những người có lượng người theo dõi nhỏ hơn (thường dưới 100.000 người), nhưng họ có mối quan hệ gần gũi và đáng tin cậy với cộng đồng của mình. Các thương hiệu thường chọn micro-influencers vì sự tương tác cao và khả năng nhắm mục tiêu chính xác.
5.24. Reach
Reach (Phạm vi tiếp cận) là số lượng người duy nhất nhìn thấy bài đăng hoặc quảng cáo của bạn trên mạng xã hội. Reach giúp đo lường khả năng tiếp cận của nội dung và là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả chiến dịch.
5.25. Social Listening
Social Listening (Lắng nghe mạng xã hội) là quá trình theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện, xu hướng, và phản hồi từ người dùng trên các nền tảng mạng xã hội. Điều này giúp các thương hiệu hiểu rõ hơn về cảm nhận của khách hàng và điều chỉnh chiến lược marketing.
5.26. UGC – User Generated Content
UGC (User Generated Content) là nội dung do người dùng tạo ra, bao gồm hình ảnh, video, bài viết hoặc bất kỳ hình thức nội dung nào khác. UGC giúp gia tăng sự tương tác và tạo ra sự tin tưởng, vì nó thể hiện những trải nghiệm thực tế của người tiêu dùng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
VI. Thuật ngữ PPC Advertising
6.1. Pay-Per-Click (PPC)
Thuật ngữ Digital Marketing Pay-Per-Click (PPC) là một mô hình quảng cáo trực tuyến, trong đó nhà quảng cáo chỉ phải trả tiền mỗi khi người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. PPC là một chiến lược tiếp thị hiệu quả cho phép các doanh nghiệp tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội mà không phải trả tiền cho mỗi lần hiển thị quảng cáo.
6.2. Ad Rank
Ad Rank (Xếp hạng quảng cáo) là chỉ số do các công cụ tìm kiếm (như Google) sử dụng để xác định vị trí của quảng cáo trong trang kết quả tìm kiếm (SERP). Ad Rank được tính dựa trên giá thầu của quảng cáo, chất lượng quảng cáo và trang đích, cũng như tác động của quảng cáo đối với trải nghiệm người dùng.
6.3. Cost-Per-Click (CPC)
Thuật ngữ Digital Marketing Cost-Per-Click (CPC) là chi phí mà nhà quảng cáo phải trả mỗi khi có một người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. CPC là một yếu tố quan trọng trong chiến lược PPC vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách quảng cáo và hiệu quả chiến dịch.

6.4. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)
Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) là thuật ngữ Digital Marketing chỉ tỷ lệ phần trăm của người dùng nhấp vào quảng cáo và thực hiện hành động mong muốn (như mua hàng, điền thông tin vào mẫu, đăng ký nhận bản tin). Tỷ lệ chuyển đổi là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch PPC và sự liên quan của quảng cáo với khách hàng mục tiêu.
6.5. Cost-Per-Conversion (CPC) – Chi phí mỗi chuyển đổi
Cost-Per-Conversion (CPC) là chi phí mà nhà quảng cáo phải chi trả để có được một chuyển đổi. Chuyển đổi có thể là một giao dịch mua, một đăng ký, hoặc bất kỳ hành động có giá trị nào mà người dùng thực hiện sau khi nhấp vào quảng cáo.
6.6. Quality Score
Quality Score (Điểm chất lượng) là chỉ số được Google sử dụng để đánh giá chất lượng và độ liên quan của quảng cáo PPC và trang đích với từ khóa mà quảng cáo đang nhắm đến. Điểm chất lượng càng cao, nhà quảng cáo càng có khả năng có được vị trí quảng cáo tốt và chi phí CPC thấp hơn.
6.7. Impressions (Số lần hiển thị)
Impressions (Số lần hiển thị) là số lần quảng cáo được hiển thị trên các công cụ tìm kiếm hoặc nền tảng quảng cáo, cho dù người dùng có nhấp vào quảng cáo hay không. Số lần hiển thị giúp nhà quảng cáo đánh giá phạm vi tiếp cận của chiến dịch PPC.
6.8. Click-Through Rate (CTR)
Click-Through Rate (CTR) là tỷ lệ phần trăm của số lần nhấp vào quảng cáo so với số lần quảng cáo được hiển thị. CTR là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến dịch PPC, với CTR cao cho thấy quảng cáo hấp dẫn và thu hút được người dùng.
6.9. Remarketing
Remarketing (Tiếp thị lại) là chiến lược quảng cáo nhắm đến những người đã từng tương tác với trang web hoặc ứng dụng của bạn nhưng chưa thực hiện hành động mong muốn (như mua hàng). Quảng cáo remarketing giúp tạo cơ hội để thu hút lại khách hàng tiềm năng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
6.10. Bid
Bid (Giá thầu) là số tiền mà nhà quảng cáo sẵn sàng chi trả cho mỗi nhấp chuột vào quảng cáo trong chiến dịch PPC. Các công cụ tìm kiếm và nền tảng quảng cáo sử dụng giá thầu để xác định vị trí của quảng cáo trong trang kết quả tìm kiếm hoặc trên các nền tảng khác.
6.11. Ad Extensions
Ad Extensions (Mở rộng quảng cáo) là các tính năng bổ sung mà nhà quảng cáo có thể thêm vào quảng cáo PPC để cung cấp thêm thông tin cho người dùng, như số điện thoại, liên kết phụ, hoặc địa chỉ doanh nghiệp. Mở rộng quảng cáo giúp tăng tính hấp dẫn và cải thiện tỷ lệ nhấp chuột.
6.12. Negative Keywords
Negative Keywords (Từ khóa phủ định) là các từ khóa mà nhà quảng cáo không muốn quảng cáo của mình xuất hiện khi người dùng tìm kiếm. Việc sử dụng từ khóa phủ định giúp giảm chi phí không cần thiết và làm tăng chất lượng lưu lượng truy cập đến trang web của bạn.
6.13. Landing Page
Landing Page (Trang đích) là trang web mà người dùng được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo PPC. Trang đích được tối ưu hóa để khuyến khích người dùng thực hiện hành động mong muốn, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký hoặc tải về một tài liệu.
6.14. Display Network
Display Network (Mạng hiển thị) là một mạng lưới các trang web, ứng dụng và video cho phép nhà quảng cáo đặt quảng cáo hiển thị của mình ở nhiều nơi ngoài công cụ tìm kiếm. Mạng hiển thị cung cấp khả năng tiếp cận một lượng lớn người dùng và là một phần quan trọng trong chiến lược PPC.
6.15. Search Network
Thuật ngữ Digital Marketing Search Network (Mạng tìm kiếm) là mạng lưới các công cụ tìm kiếm nơi quảng cáo PPC có thể xuất hiện. Ví dụ, Google Search Network cho phép quảng cáo xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của Google, giúp tiếp cận người dùng khi họ đang tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ có liên quan.
6.16. Ad Groups
Ad Groups (Nhóm quảng cáo) là các nhóm của các quảng cáo trong một chiến dịch PPC. Mỗi nhóm quảng cáo sẽ chứa một bộ từ khóa liên quan, giúp quản lý các quảng cáo hiệu quả hơn và nhắm mục tiêu chính xác hơn.
6.17. Call-Only Ads
Call-Only Ads (Quảng cáo chỉ gọi) là dạng quảng cáo PPC mà mục tiêu chính là khuyến khích người dùng gọi điện cho doanh nghiệp ngay lập tức, thay vì nhấp vào một liên kết đến trang web. Loại quảng cáo này rất hữu ích đối với các doanh nghiệp có chiến lược tiếp cận khách hàng qua điện thoại.
6.18. Ad Copy
Ad Copy (Nội dung quảng cáo) là văn bản được sử dụng trong một quảng cáo PPC. Ad Copy phải hấp dẫn và thuyết phục người dùng nhấp vào quảng cáo. Viết nội dung quảng cáo tốt giúp tăng CTR và hiệu quả của chiến dịch PPC.
6.19. Dynamic Search Ads (DSA)
Dynamic Search Ads (DSA – Quảng cáo tìm kiếm động) là loại quảng cáo PPC mà nội dung quảng cáo được tạo tự động dựa trên nội dung của trang web của bạn. DSA giúp tối ưu hóa quảng cáo theo cách giúp tìm đúng người tìm kiếm và đưa ra quảng cáo phù hợp.
6.20. Conversion Tracking
Thuật ngữ Digital Marketing Conversion Tracking (Theo dõi chuyển đổi) là công cụ giúp nhà quảng cáo theo dõi các hành động mà người dùng thực hiện sau khi nhấp vào quảng cáo, chẳng hạn như mua hàng hoặc đăng ký nhận bản tin. Việc theo dõi chuyển đổi giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch PPC và tối ưu hóa chi phí.
VII. Thuật ngữ Display Advertising – Quảng cáo hiển thị
7.1. Ad Exchange (Sàn giao dịch quảng cáo)
Ad Exchange (Sàn giao dịch quảng cáo) là một nền tảng trực tuyến cho phép nhà quảng cáo và nhà xuất bản (publishers) mua và bán không gian quảng cáo. Các nhà quảng cáo đặt giá thầu cho quảng cáo của mình, và các nhà xuất bản bán không gian quảng cáo của họ thông qua các cuộc đấu giá tự động. Ad Exchange giúp tối ưu hóa hiệu quả và giá trị của các chiến dịch quảng cáo hiển thị.
7.2. Connected TV (CTV)
Connected TV (CTV) là những TV thông minh hoặc các thiết bị phát trực tuyến kết nối với Internet, cho phép người dùng xem nội dung truyền hình trực tuyến. Quảng cáo hiển thị trên CTV đang trở thành một xu hướng mạnh mẽ, vì nó cung cấp cơ hội quảng cáo đến người dùng qua các dịch vụ như YouTube, Hulu và Netflix.

7.3. Data Management Platform (DMP) (Nền tảng quản lý dữ liệu)
Data Management Platform (DMP) là công cụ giúp các nhà quảng cáo thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu người dùng từ các nguồn khác nhau. DMP giúp tối ưu hóa quảng cáo hiển thị bằng cách sử dụng dữ liệu người dùng để tạo ra các phân khúc đối tượng mục tiêu chính xác hơn, từ đó nâng cao hiệu quả chiến dịch quảng cáo.
7.4. Demand Side Platform (DSP) (Nền tảng phía người mua)
Demand Side Platform (DSP) là nền tảng mà nhà quảng cáo sử dụng để mua không gian quảng cáo thông qua các cuộc đấu giá tự động. DSP giúp nhà quảng cáo mua quảng cáo hiển thị từ các sàn giao dịch quảng cáo và tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo theo thời gian thực, đảm bảo quảng cáo tiếp cận đúng đối tượng và đạt được mục tiêu quảng cáo.
7.5. Native Ads (Quảng cáo tự nhiên)
Thuật ngữ Digital Marketing Native Ads (Quảng cáo tự nhiên) là loại quảng cáo hiển thị được thiết kế sao cho phù hợp và hòa nhập với nội dung của trang web hoặc ứng dụng, giúp quảng cáo không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng. Native ads có thể xuất hiện dưới dạng bài viết tài trợ, video quảng cáo, hoặc các khối nội dung liên quan đến chủ đề của trang web.
7.6. Over The Top (OTT) (Nội dung phát trực tuyến)
Over The Top (OTT) đề cập đến các dịch vụ phát video và âm thanh qua Internet mà không cần phải qua các nhà cung cấp dịch vụ truyền hình truyền thống. Quảng cáo OTT có thể xuất hiện trong các chương trình, phim hoặc video mà người dùng xem trên các nền tảng như Netflix, YouTube, và các dịch vụ phát trực tuyến khác, giúp quảng cáo hiển thị tiếp cận đối tượng rộng lớn.
7.7. OTT Box (Thiết bị phát OTT)
OTT Box là thiết bị phần cứng giúp người dùng truy cập các dịch vụ OTT trên TV, chẳng hạn như Apple TV, Roku hoặc Amazon Fire TV. Những thiết bị này mang lại cơ hội cho các nhà quảng cáo tiếp cận người dùng thông qua các quảng cáo hiển thị xuất hiện trong các chương trình, video hoặc phim được phát qua Internet.
7.8. Programmatic Advertising (Quảng cáo lập trình)
Programmatic Advertising (Quảng cáo lập trình) là thuật ngữ Digital Marketing nói về việc sử dụng phần mềm để tự động hóa việc mua bán quảng cáo trực tuyến, bao gồm việc sử dụng các công nghệ như DSP và Ad Exchange. Quảng cáo lập trình giúp nhà quảng cáo tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo hiển thị với việc đấu giá tự động và đặt giá thầu theo thời gian thực, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.
7.9. Real-Time Bidding (RTB) (Đấu giá theo thời gian thực)
Real-Time Bidding (RTB) là hình thức đấu giá quảng cáo tự động trong đó các nhà quảng cáo đặt giá thầu cho không gian quảng cáo trên các sàn giao dịch quảng cáo trong thời gian thực. RTB cho phép nhà quảng cáo mua không gian quảng cáo với giá tốt nhất, đồng thời tối ưu hóa chiến dịch dựa trên dữ liệu hành vi người dùng và mục tiêu chiến dịch.
7.10. Supply Side Platform (SSP) (Nền tảng phía người bán)
Supply Side Platform (SSP) là nền tảng giúp các nhà xuất bản (publishers) quản lý và bán không gian quảng cáo trực tuyến của mình thông qua các sàn giao dịch quảng cáo. SSP giúp tối ưu hóa doanh thu quảng cáo bằng cách tự động hóa việc đấu giá không gian quảng cáo, đồng thời cung cấp dữ liệu về hiệu quả chiến dịch cho nhà xuất bản.
7.11. Banner Ads (Quảng cáo dạng banner)
Banner Ads (Quảng cáo dạng banner) là một hình thức quảng cáo hiển thị phổ biến, thường xuất hiện dưới dạng hình ảnh hoặc đồ họa trên các trang web. Quảng cáo này có thể được thiết kế dưới dạng thanh, khối hình chữ nhật hoặc hình vuông và thường được đặt ở vị trí dễ nhìn trên trang web, nhằm thu hút sự chú ý của người dùng.
7.12. Rich Media Ads (Quảng cáo Rich Media)
Rich Media Ads (Quảng cáo Rich Media) là các quảng cáo hiển thị tích hợp nhiều yếu tố tương tác, chẳng hạn như video, âm thanh, hình ảnh động hoặc các tính năng tương tác khác. Những quảng cáo này mang lại trải nghiệm phong phú hơn cho người dùng và có thể tăng tỷ lệ nhấp chuột so với quảng cáo banner tĩnh.
7.13. Click-Through Rate (CTR) (Tỷ lệ nhấp chuột)
Thuật ngữ Digital Marketing Click-Through Rate (CTR) là tỷ lệ phần trăm người dùng nhấp vào quảng cáo hiển thị so với số lần quảng cáo được hiển thị. CTR là một chỉ số quan trọng trong việc đo lường hiệu quả của quảng cáo hiển thị, vì nó cho thấy mức độ hấp dẫn và liên quan của quảng cáo đối với người dùng.
7.14. Viewability (Khả năng xem được)
Viewability (Khả năng xem được) là chỉ số đo lường mức độ khả thi của quảng cáo hiển thị khi người dùng có thể nhìn thấy nó trên màn hình của họ. Quảng cáo được coi là “đã xem” khi ít nhất 50% diện tích quảng cáo hiển thị trên màn hình người dùng trong ít nhất 1 giây đối với quảng cáo banner hoặc 2 giây đối với quảng cáo video.
7.15. Retargeting (Quảng cáo tái tiếp cận)
Retargeting (Quảng cáo tái tiếp cận) là chiến lược quảng cáo giúp nhắm lại những người đã từng tương tác với website hoặc sản phẩm của bạn nhưng chưa thực hiện hành động mong muốn. Quảng cáo tái tiếp cận giúp khôi phục các khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi bằng cách hiển thị quảng cáo cho họ khi họ duyệt web hoặc sử dụng các ứng dụng khác.
7.16. Geo-targeting (Nhắm mục tiêu địa lý)
Geo-targeting (Nhắm mục tiêu địa lý) là chiến lược quảng cáo hiển thị dựa trên vị trí địa lý của người dùng. Nhà quảng cáo có thể sử dụng geo-targeting để hiển thị quảng cáo cho người dùng ở một khu vực cụ thể, như thành phố, quốc gia, hoặc thậm chí khu vực xung quanh cửa hàng của họ, nhằm tăng tính hiệu quả và khả năng chuyển đổi.
Xem thêm: List 110+ Thuật ngữ marketing phổ biến
Digital Marketing không chỉ là một lĩnh vực rộng lớn mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp tiếp cận và tương tác hiệu quả với khách hàng. Việc hiểu và áp dụng chính xác các thuật ngữ Digital Marketing từ Trung Huy Digital chia sẻ sẽ giúp bạn tối ưu hóa chiến lược quảng cáo, nâng cao khả năng cạnh tranh và đạt được kết quả vượt trội. Hãy luôn cập nhật và làm chủ những xu hướng mới để tối đa hóa hiệu quả chiến dịch và mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp của mình.