Lĩnh vực Marketing đầy năng động và thay đổi từng ngày, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên môn là điều kiện tiên quyết để thành công. Dù bạn là một Marketer kỳ cựu hay mới bắt đầu, hiểu rõ các khái niệm cơ bản đến những thuật ngữ nâng cao sẽ giúp bạn tối ưu hóa chiến lược và cải thiện hiệu quả công việc. Trong bài viết này, Trung Huy Digital sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về những thuật ngữ Marketing quan trọng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để phát triển trong lĩnh vực này.
I. Các thuật ngữ Marketing cơ bản
1.1. Brand Association (Nhận diện thương hiệu)
Đây là những cảm nhận, suy nghĩ hoặc ấn tượng mà khách hàng có về thương hiệu của bạn. Ví dụ, khi nghĩ đến Apple, người ta thường liên tưởng đến sự sáng tạo và đẳng cấp. Xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp tạo dấu ấn trong tâm trí khách hàng.

1.2. Case Study
Case Study là một câu chuyện thực tế về cách doanh nghiệp giải quyết vấn đề hoặc đạt được thành công nhờ sản phẩm, dịch vụ hay chiến lược của mình. Đây là cách tuyệt vời để chứng minh giá trị của thương hiệu thông qua dữ liệu và câu chuyện cụ thể.
1.3. Email Marketing
Hình thức gửi email trực tiếp đến khách hàng tiềm năng hoặc hiện tại nhằm xây dựng mối quan hệ, quảng bá sản phẩm/dịch vụ hoặc thúc đẩy doanh số. Đây là công cụ mạnh mẽ để duy trì tương tác và gia tăng lòng trung thành của khách hàng.
1.4. Inbound Marketing
Inbound Marketing là chiến lược thu hút khách hàng tiềm năng bằng nội dung giá trị, thay vì quảng cáo trực tiếp. Các phương pháp phổ biến bao gồm viết blog, tạo nội dung hữu ích, và tối ưu SEO để đưa khách hàng tự tìm đến bạn.
1.5. Lead Nurturing
Đây là quá trình chăm sóc khách hàng tiềm năng qua các giai đoạn khác nhau trong phễu marketing. Bằng cách cung cấp thông tin và giải pháp phù hợp, doanh nghiệp có thể biến khách hàng tiềm năng thành khách hàng chính thức.
1.6. Marketing Funnel (Phễu Marketing)
Mô hình này mô tả hành trình của khách hàng từ khi họ biết đến thương hiệu cho đến khi quyết định mua hàng. Phễu gồm ba giai đoạn chính: Nhận biết (Awareness), Cân nhắc (Consideration), và Quyết định (Decision).
1.7. Key Performance Indicators (KPIs)
KPIs là các chỉ số dùng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch Marketing, ví dụ: tỷ lệ chuyển đổi, số lượng khách hàng mới, hoặc doanh thu đạt được. Việc xác định KPIs rõ ràng giúp doanh nghiệp theo dõi và điều chỉnh chiến lược hiệu quả.
1.8. Flywheel (Mô hình bánh đà)
Khác với phễu marketing, mô hình bánh đà tập trung vào việc xây dựng trải nghiệm liền mạch cho khách hàng, qua đó tạo động lực quay vòng liên tục giữa các giai đoạn Thu hút (Attract), Tương tác (Engage), và Làm hài lòng (Delight).
1.9. Outbound Marketing
Outbound Marketing là chiến lược tiếp thị truyền thống, trong đó doanh nghiệp chủ động tiếp cận khách hàng thông qua các kênh như quảng cáo TV, báo chí, gọi điện thoại, hoặc email lạnh. Dù hiệu quả không còn cao như trước, phương pháp này vẫn phù hợp với một số ngành đặc thù.
1.10. Public Relations (Quan hệ công chúng)
Đây là hoạt động xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của thương hiệu qua các phương tiện truyền thông, sự kiện, hoặc các mối quan hệ đối tác. PR giúp tăng độ tin cậy và sự yêu mến từ cộng đồng.
1.11. Return on Investment (ROI – Tỷ số lợi nhuận)
ROI đo lường hiệu quả của một chiến dịch Marketing bằng cách so sánh lợi nhuận thu được với chi phí bỏ ra. Công thức tính:
ROI = (Lợi nhuận – Chi phí) / Chi phí x 100%
Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công của chiến dịch.
1.12. Sales Funnel (Phễu bán hàng)
Phễu bán hàng là quá trình chuyển đổi khách hàng từ giai đoạn quan tâm (Awareness) sang cân nhắc (Consideration) và cuối cùng là mua hàng (Decision). Quản lý tốt phễu này sẽ giúp tối ưu doanh số.
1.13. Subject Matter Expert (SME)
SME là người có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể, thường được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy trong ngành. Sử dụng SME trong nội dung Marketing giúp tăng độ tin cậy và hấp dẫn.
1.14. Word-of-Mouth Marketing (WOM – Tiếp thị truyền miệng)
Đây là hình thức Marketing dựa trên sự giới thiệu của khách hàng hiện tại đến những khách hàng tiềm năng. WOM thường là kết quả của chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ tốt, mang lại hiệu quả cao mà không tốn chi phí lớn.
II. Các thuật ngữ quan trọng trong Digital Marketing
2.1. Search Engine Optimization (SEO)
SEO là quá trình tối ưu hóa website để cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm như Google, Bing, hoặc Yahoo. Mục tiêu chính của SEO là thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên thông qua việc tối ưu hóa từ khóa, nội dung chất lượng, cấu trúc website, và xây dựng liên kết (backlink). Các loại hình SEO phổ biến bao gồm:
- SEO On-page: Tối ưu các yếu tố ngay trên website (nội dung, tiêu đề, thẻ meta, hình ảnh).
- SEO Off-page: Xây dựng backlink và các tín hiệu bên ngoài website.
- SEO Technical: Tối ưu về mặt kỹ thuật như tốc độ tải trang, giao diện thân thiện với thiết bị di động.
SEO giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí quảng cáo trong dài hạn và tăng độ uy tín trên môi trường trực tuyến.
2.2. Pay-Per-Click (PPC)
PPC là mô hình quảng cáo trả phí, trong đó doanh nghiệp chỉ thanh toán khi người dùng nhấp vào quảng cáo. Ví dụ phổ biến nhất là Google Ads, Facebook Ads và TikTok Ads. PPC thích hợp cho các chiến dịch quảng cáo ngắn hạn hoặc cần kết quả nhanh chóng.
- Ưu điểm: Tăng lưu lượng truy cập nhanh chóng, dễ dàng đo lường hiệu quả.
- Nhược điểm: Chi phí có thể cao nếu không quản lý chiến dịch tốt.
2.3. Click-Through Rate (CTR)
CTR là tỷ lệ giữa số lượt nhấp vào quảng cáo hoặc liên kết so với số lần hiển thị. Công thức:
- CTR = (Số lần nhấp / Số lần hiển thị) x 100%
CTR là chỉ số quan trọng để đánh giá sức hấp dẫn của quảng cáo, tiêu đề, hoặc nội dung tiếp thị. CTR cao thường cho thấy nội dung quảng cáo thu hút và liên quan chặt chẽ với đối tượng mục tiêu.

2.4. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)
Tỷ lệ chuyển đổi tronng Digital Marketing là tỷ lệ người dùng thực hiện một hành động mong muốn (mua hàng, điền form, đăng ký) trên tổng số người truy cập. Công thức:
- Conversion Rate = (Số lượt chuyển đổi / Tổng số lượt truy cập) x 100%
Đây là thước đo hiệu quả chính để đánh giá khả năng chuyển đổi khách hàng từ chiến dịch Digital Marketing.
2.5. Cost-Per-Click (CPC)
CPC là chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải trả cho mỗi lần nhấp vào quảng cáo. CPC thấp giúp tối ưu hóa chi phí, nhưng cần kết hợp với các chỉ số khác như CTR và Conversion Rate để đảm bảo hiệu quả.
2.6. Cost-Per-Thousand Impressions (CPM)
CPM là chi phí để quảng cáo được hiển thị 1.000 lần. Đây là mô hình thường áp dụng cho các chiến dịch xây dựng thương hiệu, giúp tăng độ nhận diện trên diện rộng.
2.7. Customer Journey (Hành trình khách hàng)
Hành trình khách hàng là quá trình từ khi khách hàng nhận biết thương hiệu đến khi họ trở thành khách hàng trung thành. Các giai đoạn bao gồm:
- Awareness (Nhận biết): Khách hàng biết đến thương hiệu qua quảng cáo, mạng xã hội.
- Consideration (Cân nhắc): Khách hàng tìm hiểu thông tin và so sánh.
- Decision (Quyết định): Khách hàng mua hàng.
- Retention (Duy trì): Xây dựng lòng trung thành và khuyến khích mua lại.
2.8. Landing Page
Landing Page là trang web mà người dùng truy cập sau khi nhấp vào quảng cáo hoặc liên kết. Trang này được thiết kế đặc biệt để khuyến khích khách hàng thực hiện một hành động cụ thể, như điền form, đăng ký, hoặc mua hàng.
2.9. Search Engine Marketing (SEM)
SEM bao gồm SEO và quảng cáo trả phí như Google Ads. Mục tiêu là tăng khả năng hiển thị website trên công cụ tìm kiếm. SEM thường mang lại kết quả nhanh hơn so với SEO, nhưng chi phí cao hơn.
2.10. Social Media Marketing (SMM)
SMM là chiến lược sử dụng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok để tiếp cận khách hàng. Các hoạt động bao gồm:
- Quản lý nội dung fanpage.
- Chạy quảng cáo trên mạng xã hội.
- Tương tác với khách hàng thông qua bình luận, tin nhắn.
2.11. Retargeting (Tiếp thị lại)
Tiếp thị lại là chiến lược quảng cáo nhằm tái tiếp cận người dùng đã từng truy cập website hoặc tương tác với thương hiệu. Retargeting giúp nhắc nhở và thúc đẩy khách hàng hoàn tất hành động còn dang dở, như mua hàng.
2.12. A/B Testing (Kiểm thử A/B)
A/B Testing là phương pháp so sánh hai phiên bản nội dung để tìm ra phiên bản hiệu quả nhất. Ví dụ: Thử nghiệm hai tiêu đề email để xác định tiêu đề nào có tỷ lệ mở cao hơn.
2.13. User-Generated Content (UGC)
UGC là nội dung do khách hàng tạo ra, như bài đánh giá, hình ảnh sử dụng sản phẩm. UGC giúp tăng tính xác thực và niềm tin từ khách hàng mới.
2.14. Affiliate Marketing
Affiliate Marketing là hình thức tiếp thị qua đối tác. Các đối tác nhận hoa hồng khi mang lại khách hàng hoặc doanh thu cho doanh nghiệp. Đây là mô hình hiệu quả với chi phí thấp, phù hợp cho các chiến dịch bán hàng trực tuyến.
2.15. KPI (Key Performance Indicator)
KPI là các chỉ số đo lường hiệu suất, giúp đánh giá mức độ thành công của chiến dịch Digital Marketing. Ví dụ: Tỷ lệ chuyển đổi, chi phí mỗi lượt chuyển đổi, số lượng khách hàng mới.
III. Thuật ngữ về phễu Marketing cần biết
3.1. Top of the Funnel (ToFu – Đầu phễu)
ToFu là giai đoạn đầu tiên trong phễu Marketing, nơi mục tiêu chính là thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng và xây dựng nhận thức về thương hiệu.
Các hoạt động phổ biến tại ToFu bao gồm:
- Tạo nội dung hấp dẫn như bài viết blog, video giới thiệu, và tài liệu miễn phí.
- Chạy quảng cáo để thu hút lưu lượng truy cập vào website.
- Xây dựng nhận diện thương hiệu qua mạng xã hội.
ToFu giúp tạo cơ sở ban đầu để chuyển đổi khách hàng tiềm năng sang các giai đoạn tiếp theo trong hành trình mua hàng.

3.2. Middle of the Funnel (MoFu – Giữa phễu)
MoFu là giai đoạn giữa phễu, tập trung vào việc nuôi dưỡng mối quan tâm của khách hàng tiềm năng và cung cấp thông tin chi tiết hơn về sản phẩm/dịch vụ.
Các hoạt động chính bao gồm:
- Gửi email với nội dung cá nhân hóa.
- Tổ chức hội thảo trực tuyến hoặc chia sẻ case studies.
- Cung cấp tài liệu chuyên sâu như whitepaper, báo cáo nghiên cứu.
Giai đoạn này giúp xây dựng niềm tin và tăng khả năng chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự.
3.3. Bottom of the Funnel (BoFu – Đáy phễu)
BoFu là giai đoạn cuối cùng của phễu Marketing, nơi khách hàng tiềm năng đã sẵn sàng đưa ra quyết định mua hàng.
Các chiến lược phổ biến tại BoFu bao gồm:
- Cung cấp ưu đãi đặc biệt, giảm giá, hoặc dùng thử miễn phí.
- Tư vấn cá nhân hóa để giải đáp thắc mắc và củng cố niềm tin.
- Chia sẻ đánh giá, lời chứng thực từ khách hàng trước đó.
BoFu là nơi kết nối chặt chẽ giữa Marketing và Sales, đảm bảo tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.
3.4. Multi-Touch Revenue Attribution (Phân bổ doanh thu đa điểm)
Phân bổ doanh thu đa điểm là phương pháp đánh giá hiệu quả của từng điểm chạm (touchpoint) mà khách hàng tương tác trong hành trình mua hàng.
Ví dụ:
- Quảng cáo Facebook có thể thu hút sự chú ý đầu tiên.
- Email Marketing cung cấp thêm thông tin để khách hàng cân nhắc.
- Cuộc gọi từ đội Sales chốt giao dịch.
Phương pháp này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vai trò của từng chiến lược và tối ưu hóa ngân sách Marketing một cách hiệu quả.
3.5. Sales Qualified Lead (SQL – Khách hàng tiềm năng để chốt sale)
SQL là những khách hàng tiềm năng đã được xác định có khả năng cao chuyển đổi thành khách hàng thực sự.
Đặc điểm của SQL:
- Có nhu cầu rõ ràng về sản phẩm/dịch vụ.
- Đã tương tác với doanh nghiệp ở mức độ sâu hơn, như yêu cầu báo giá hoặc dùng thử sản phẩm.
- Đáp ứng tiêu chí về ngân sách, thẩm quyền, nhu cầu, và thời gian (BANT – Budget, Authority, Need, Timing).
SQL giúp đội ngũ Sales tập trung nguồn lực để tăng tỷ lệ chốt giao dịch.
3.6. Conversation Qualified Lead (CQL – Khách hàng tiềm năng để trò chuyện)
CQL là những khách hàng tiềm năng đã bày tỏ sự quan tâm và sẵn sàng trò chuyện với doanh nghiệp, thường thông qua các kênh như chatbot, live chat, hoặc form liên hệ.
CQL có đặc điểm:
- Muốn được giải đáp ngay về sản phẩm/dịch vụ.
- Tương tác với nội dung doanh nghiệp hoặc để lại thông tin liên hệ.
Các công cụ như chatbot hoặc hệ thống CRM giúp theo dõi và quản lý CQL, đảm bảo khách hàng nhận được sự hỗ trợ kịp thời.
3.7. Buyer’s Journey (Hành trình của người mua)
Hành trình của người mua là quá trình mà một khách hàng tiềm năng đi qua từ khi nhận thức về vấn đề của mình đến khi đưa ra quyết định mua hàng.
Hành trình này bao gồm ba giai đoạn chính:
- Awareness (Nhận thức): Khách hàng nhận ra vấn đề hoặc nhu cầu.
- Consideration (Cân nhắc): Khách hàng tìm kiếm và đánh giá các giải pháp khả thi.
- Decision (Quyết định): Khách hàng chọn sản phẩm/dịch vụ và đưa ra quyết định mua.
Hiểu rõ Buyer’s Journey giúp doanh nghiệp cung cấp nội dung và chiến lược phù hợp ở từng giai đoạn, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.
IV. Thuật ngữ về các công cụ Marketing thông dụng
4.1. Advocacy (Ủng hộ thương hiệu)
Advocacy trong Marketing là việc khách hàng, nhân viên, hoặc đối tác tích cực ủng hộ thương hiệu thông qua việc giới thiệu, đánh giá tích cực, hoặc tạo nội dung liên quan. Các công cụ hỗ trợ Advocacy thường giúp doanh nghiệp xây dựng và quản lý cộng đồng khách hàng trung thành, như chương trình khách hàng thân thiết, nền tảng đánh giá sản phẩm, hoặc chiến lược tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth Marketing). Advocacy không chỉ tăng nhận diện thương hiệu mà còn tạo niềm tin với khách hàng tiềm năng thông qua những chia sẻ thực tế.

4.2. Tech Stack (Software Stack)
Tech Stack, hay Software Stack, là tập hợp các công cụ và nền tảng phần mềm mà doanh nghiệp sử dụng để quản lý và thực hiện các chiến dịch Marketing. Một Tech Stack Marketing hiệu quả thường bao gồm:
- CRM để quản lý khách hàng.
- CMS để quản lý nội dung.
- Email Marketing để giao tiếp và nuôi dưỡng khách hàng.
- Analytics Tools (Google Analytics, HubSpot) để đo lường hiệu quả chiến dịch.
Việc lựa chọn Tech Stack phù hợp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc và gia tăng hiệu quả chiến lược Marketing.
4.3. Customer Relationship Management (CRM – Quản lý quan hệ khách hàng)
CRM là công cụ giúp doanh nghiệp quản lý thông tin khách hàng, tương tác, và quy trình bán hàng. Một số tính năng nổi bật của CRM:
- Lưu trữ thông tin khách hàng như tên, địa chỉ, lịch sử mua sắm.
- Quản lý mối quan hệ khách hàng từ giai đoạn tiềm năng đến khi trở thành khách hàng trung thành.
- Hỗ trợ tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng.
Các nền tảng phổ biến như Salesforce, HubSpot CRM, Zoho CRM đều giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và duy trì khách hàng.
4.4. Content Management System (CMS – Hệ quản trị nội dung)
CMS là hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp quản lý, tạo, và xuất bản nội dung trên website hoặc các kênh truyền thông. Một số CMS phổ biến bao gồm WordPress, Joomla, và Drupal. CMS cho phép:
- Tạo nội dung mới mà không cần kiến thức lập trình.
- Quản lý nội dung đa kênh, từ blog đến trang bán hàng.
- Tối ưu hóa SEO và tích hợp với các công cụ Marketing khác.
CMS giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc quản lý nội dung, đồng thời tăng cường trải nghiệm người dùng trên các nền tảng trực tuyến.
4.5. Marketing Operations (Hoạt động tiếp thị)
Marketing Operations bao gồm tất cả các quy trình, công cụ, và công nghệ được sử dụng để quản lý chiến lược tiếp thị. Bộ phận này tập trung vào:
- Quản lý dữ liệu Marketing: Tập hợp, phân tích, và sử dụng dữ liệu để ra quyết định.
- Tích hợp công cụ: Kết nối các phần mềm trong Tech Stack để tăng hiệu quả.
- Tối ưu hóa quy trình: Đảm bảo các chiến dịch được triển khai đúng thời hạn và đạt hiệu quả.
Marketing Operations đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược dài hạn và tạo sự phối hợp chặt chẽ giữa các đội nhóm.
4.6. Sales Operations (Hoạt động bán hàng)
Sales Operations là các hoạt động hỗ trợ đội ngũ bán hàng, giúp tăng năng suất và hiệu quả bán hàng. Nhiệm vụ chính bao gồm:
- Quản lý quy trình bán hàng: Định nghĩa các giai đoạn trong hành trình bán hàng và tự động hóa các bước không cần thiết.
- Quản lý dữ liệu khách hàng: Sử dụng dữ liệu từ CRM để xác định khách hàng tiềm năng.
- Phân tích và báo cáo: Đánh giá hiệu suất đội ngũ bán hàng và đề xuất cải tiến.
Công cụ như Salesforce hoặc Pipedrive thường được sử dụng trong Sales Operations.
4.7. Services Operations (Hoạt động dịch vụ)
Services Operations tập trung vào quản lý và cải thiện trải nghiệm khách hàng sau khi mua hàng. Các nhiệm vụ chính bao gồm:
- Hỗ trợ khách hàng: Đảm bảo khách hàng nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng thông qua các kênh như email, live chat, hoặc tổng đài.
- Quản lý dịch vụ hậu mãi: Tạo lòng tin và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
- Thu thập phản hồi khách hàng: Cải thiện sản phẩm/dịch vụ dựa trên các phản hồi thực tế.
Các nền tảng như Zendesk hoặc Freshdesk giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả hoạt động này.
4.8. Revenue Operations (Hoạt động doanh thu)
Revenue Operations (RevOps) là phương pháp tích hợp giữa Marketing, Sales, và Service Operations để tối đa hóa doanh thu. Mục tiêu chính của RevOps là:
- Hợp nhất dữ liệu: Tạo ra cái nhìn toàn diện về khách hàng từ tất cả các bộ phận.
- Cải thiện sự phối hợp: Đảm bảo các bộ phận làm việc đồng nhất để thúc đẩy doanh thu.
- Tăng hiệu quả bán hàng và tiếp thị: Phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình và chiến lược.
RevOps giúp doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu doanh thu, giảm thiểu lãng phí và tăng trưởng bền vững.
V. Thuật ngữ về các chỉ số trong Marketing
5.1. Net Promoter Score (Chỉ số khách hàng thiện cảm)
Net Promoter Score (NPS) là một chỉ số dùng để đo lường mức độ hài lòng và khả năng khách hàng sẽ giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp cho người khác.
Khách hàng thường được hỏi: “Bạn có sẵn lòng giới thiệu chúng tôi cho bạn bè hoặc đồng nghiệp không?”, với thang điểm từ 0 đến 10.
- Promoters (Người ủng hộ): Đánh giá 9-10, là những khách hàng trung thành và sẵn sàng giới thiệu.
- Passives (Người trung lập): Đánh giá 7-8, hài lòng nhưng không nhiệt tình.
- Detractors (Người phản đối): Đánh giá 0-6, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực.
Công thức tính NPS: NPS=%Promoters−%Detractors
NPS giúp doanh nghiệp đánh giá lòng trung thành và điều chỉnh chiến lược để cải thiện trải nghiệm khách hàng.

5.2. Churn Rate (Tỷ lệ rời bỏ)
Churn Rate là tỷ lệ khách hàng rời bỏ doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ định kỳ như SaaS.
Công thức:
Churn Rate= (Số khách hàng mất đi / Tổng số khách hàng ban đầu) x100
Ví dụ: Nếu một công ty có 1.000 khách hàng đầu tháng và mất 50 khách hàng trong tháng đó, Churn Rate sẽ là 5%.
Tỷ lệ này giúp doanh nghiệp nhận biết vấn đề trong dịch vụ hoặc sản phẩm để cải thiện và giữ chân khách hàng.
5.3. Customer Acquisition Cost (CAC – Chi phí sở hữu khách hàng)
CAC là chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới.
Công thức:
CAC= Tổng chi phí marketing / số khách hàng mới
Ví dụ: Nếu chi phí Marketing và Sales là 100 triệu VNĐ và có 10 khách hàng mới, CAC sẽ là 10 triệu VNĐ/khách hàng.
CAC là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến lược tiếp thị và tối ưu hóa ngân sách.
5.4. Cost Per Lead (CPL – Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng)
CPL đo lường chi phí để tạo ra một khách hàng tiềm năng (lead) từ các chiến dịch Marketing.
Công thức:
CPL= Tổng chi phí cho chiến dịch / số lượng khách hàng tiềm năng
Ví dụ: Nếu chiến dịch tiêu tốn 50 triệu VNĐ và tạo ra 500 leads, CPL sẽ là 100.000 VNĐ/lead.
CPL giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả giữa các chiến dịch và tối ưu hóa cách tiếp cận khách hàng tiềm năng.
5.5. Key Performance Indicator (KPI – Chỉ số đo lường hiệu quả công việc)
KPI là các chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu quả công việc của các chiến dịch Marketing hoặc hoạt động kinh doanh.
Ví dụ:
- KPI Marketing: Số lượng khách hàng tiềm năng, tỷ lệ chuyển đổi, hoặc ROI.
- KPI Sales: Doanh số bán hàng, số cuộc gọi chốt đơn thành công.
KPI được thiết kế để phù hợp với mục tiêu cụ thể, giúp đội ngũ theo dõi tiến độ và điều chỉnh chiến lược để đạt được kết quả mong muốn.
5.6. Customer Lifetime Value (CLV – Giá trị vòng đời khách hàng)
CLV là tổng giá trị mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian họ sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
Công thức phổ biến:
CLV= Giá trị trung bình mỗi giao dịch x Tần suất giao dịch mỗi năm x Thời gian duy trì khách hàng (năm)
Ví dụ: Một khách hàng mua hàng 2 lần/năm với giá trị mỗi lần 1 triệu VNĐ và duy trì 3 năm sẽ có CLV = 6 triệu VNĐ.
CLV giúp doanh nghiệp tập trung vào việc tối ưu hóa mối quan hệ dài hạn với khách hàng, từ đó tăng lợi nhuận bền vững.
VI. Thuật ngữ thường dùng về Content Marketing
6.1. Backlink
Backlink là các liên kết từ một website khác trỏ về website của bạn. Đây là một yếu tố quan trọng trong SEO, giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm.
Backlinks được coi là “phiếu bầu” từ các trang web khác, thể hiện sự tin tưởng đối với nội dung của bạn. Tuy nhiên, chất lượng backlink quan trọng hơn số lượng, vì các liên kết từ những website uy tín mang lại giá trị cao hơn.

6.2. White Paper (Sách trắng)
White Paper là tài liệu chuyên sâu cung cấp thông tin, giải pháp hoặc nghiên cứu về một vấn đề cụ thể. Đây là công cụ hữu ích trong Content Marketing, giúp doanh nghiệp thể hiện chuyên môn và xây dựng lòng tin với khách hàng tiềm năng.
White Paper thường được dùng trong các ngành B2B để giải thích sản phẩm hoặc dịch vụ phức tạp.
6.3. Blog
Blog là một phần của website, nơi doanh nghiệp chia sẻ bài viết, thông tin hữu ích hoặc câu chuyện liên quan đến lĩnh vực của họ.
Blog không chỉ giúp tăng nhận diện thương hiệu mà còn cải thiện SEO, thu hút khách hàng tiềm năng thông qua nội dung chất lượng.
6.4. Website Traffic (Truy cập website)
Website Traffic là lượng người truy cập vào website trong một khoảng thời gian nhất định.
Có hai loại chính:
- Organic Traffic: Lưu lượng từ kết quả tìm kiếm không phải trả tiền.
- Paid Traffic: Lưu lượng từ quảng cáo trả phí.
Theo dõi traffic giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả của chiến dịch Content Marketing.
6.5. Content Marketing
Content Marketing là chiến lược tạo ra và chia sẻ nội dung có giá trị để thu hút và duy trì đối tượng mục tiêu.
Nội dung có thể bao gồm bài viết, video, podcast, hoặc hình ảnh, nhằm thúc đẩy hành động như mua hàng hoặc tương tác với thương hiệu.
6.6. Content Marketing Funnel
Content Marketing Funnel là mô hình mô tả hành trình khách hàng từ giai đoạn nhận thức đến quyết định mua hàng.
- ToFu (Top of the Funnel): Nội dung tạo nhận thức (blog, infographic).
- MoFu (Middle of the Funnel): Nội dung xây dựng mối quan hệ (case study, webinar).
- BoFu (Bottom of the Funnel): Nội dung thúc đẩy quyết định mua hàng (demo, ưu đãi).
6.7. Content Metrics
Content Metrics là các chỉ số đo lường hiệu quả của nội dung.
Ví dụ: Lượt xem, lượt chia sẻ, tỷ lệ nhấp chuột (CTR), thời gian trung bình trên trang, và tỷ lệ chuyển đổi.
Các số liệu này giúp tối ưu hóa nội dung để đạt hiệu quả cao hơn.
6.8. Content Syndication
Content Syndication là việc phân phối lại nội dung trên các nền tảng khác để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Ví dụ: Đăng lại bài blog trên các trang đối tác hoặc chia sẻ nội dung trên mạng xã hội.
Cách làm này giúp tăng nhận diện thương hiệu và thu hút traffic.
6.9. Contributor
Contributor là người đóng góp nội dung cho một blog, website, hoặc tạp chí trực tuyến.
Đối với Content Marketing, việc mời các contributor có uy tín tham gia viết bài giúp tăng giá trị và độ tin cậy của nội dung.
6.10. Distribution Plan
Distribution Plan là kế hoạch phân phối nội dung để đảm bảo nội dung tiếp cận đúng đối tượng vào đúng thời điểm.
Các kênh phân phối bao gồm mạng xã hội, email marketing, và quảng cáo trả phí.
6.11. Mô hình PESO
PESO là viết tắt của Paid, Earned, Shared, Owned Media, mô hình kết hợp các kênh tiếp thị:
- Paid Media: Quảng cáo trả phí.
- Earned Media: Được nhắc đến từ bên thứ ba.
- Shared Media: Nội dung chia sẻ qua mạng xã hội.
- Owned Media: Nội dung trên kênh riêng như website hoặc blog.
6.12. Content
Content là nội dung được tạo ra để thu hút, giáo dục, hoặc chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
Nội dung có thể ở nhiều định dạng như văn bản, hình ảnh, video, hoặc âm thanh.
6.13. Guest Post
Guest Post là bài viết của bạn được đăng trên một website khác.
Đây là cách hiệu quả để xây dựng liên kết, tăng nhận diện thương hiệu, và tiếp cận khán giả mới.
6.14. Infographics
Infographics là hình ảnh chứa thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức được trình bày một cách trực quan.
Đây là công cụ mạnh mẽ để truyền đạt thông điệp phức tạp một cách đơn giản và dễ hiểu.
6.15. Knowledge Bank
Knowledge Bank là bộ sưu tập nội dung chuyên môn mà doanh nghiệp sử dụng để giáo dục khách hàng và nhân viên.
Ví dụ: Hướng dẫn, FAQ, hoặc bài viết chuyên sâu.
6.16. On-Site Content
On-Site Content là nội dung được tạo và xuất bản trên website của doanh nghiệp, như bài viết blog, trang sản phẩm, hoặc trang giới thiệu.
6.17. Off-Site Content
Off-Site Content là nội dung được xuất bản bên ngoài website của bạn, như bài viết trên các trang đối tác, mạng xã hội, hoặc guest post.
6.18. Organic Distribution
Organic Distribution là việc phân phối nội dung mà không cần trả phí, ví dụ: Chia sẻ trên mạng xã hội, email marketing, hoặc SEO.
6.19. Paid Distribution
Paid Distribution là việc phân phối nội dung thông qua quảng cáo trả phí, giúp tiếp cận đối tượng mục tiêu nhanh chóng.
6.20. Sales Enablement
Sales Enablement là việc cung cấp cho đội ngũ bán hàng các tài liệu, công cụ và thông tin cần thiết để chốt sale hiệu quả hơn.
6.21. Thought Leader
Thought Leader là cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường xuyên chia sẻ ý tưởng có giá trị thông qua nội dung.
6.22. Unique Visitors per Month (UVM)
UVM đo lường số lượng người duy nhất truy cập vào website trong một tháng, một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phổ biến.
6.23. Webinar (Hội thảo trực tuyến)
Webinar là sự kiện trực tuyến dùng để chia sẻ kiến thức, trình bày sản phẩm, hoặc xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng.
Webinar thường kết hợp video, âm thanh và công cụ tương tác như hỏi đáp để tăng sự tham gia.
VII. Thuật ngữ Social Media Marketing quan trọng
7.1. Social Selling (Bán hàng trên mạng xã hội)
Social Selling là quá trình sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm, kết nối và xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng.
Các nền tảng như Facebook, Instagram, và LinkedIn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin và cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ một cách tự nhiên, không mang tính quảng cáo trực tiếp.
7.2. Targeting (Nhắm mục tiêu)
Targeting là chiến lược tập trung vào nhóm khách hàng cụ thể dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, sở thích, và hành vi.
Trong Social Media Marketing, việc nhắm mục tiêu hiệu quả giúp tối ưu hóa ngân sách và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

7.3. Viral (Lan truyền)
Viral là thuật ngữ dùng để mô tả nội dung được chia sẻ rộng rãi trong thời gian ngắn, tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ.
Nội dung viral thường gắn với cảm xúc mạnh, dễ nhớ, và dễ chia sẻ, góp phần tăng nhận diện thương hiệu nhanh chóng.
7.4. Clickbait
Clickbait là tiêu đề hoặc hình ảnh được thiết kế để kích thích sự tò mò, thu hút người dùng nhấp vào nội dung.
Dù có thể tăng lượng truy cập nhanh, nhưng việc lạm dụng clickbait mà không cung cấp nội dung chất lượng sẽ làm giảm uy tín thương hiệu.
7.5. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)
Conversion Rate là tỷ lệ giữa số người thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký, điền form) so với tổng số người đã tiếp cận nội dung.
Tỷ lệ chuyển đổi cao thể hiện chiến dịch Social Media Marketing hiệu quả.
7.6. Cost-Per-Click (CPC hoặc PPC)
Cost-Per-Click là số tiền mà doanh nghiệp phải trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.
Đây là một trong những mô hình thanh toán phổ biến trong quảng cáo trực tuyến, giúp theo dõi chi phí hiệu quả dựa trên hành động của người dùng.
7.7. Cost Per Mile (CPM) hay Cost Per Thousand
CPM là chi phí doanh nghiệp phải trả để hiển thị quảng cáo 1.000 lần cho người dùng.
Mô hình này thường được sử dụng để tăng độ nhận diện thương hiệu, đặc biệt trên các nền tảng như Facebook và Instagram.
7.8. Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác)
Engagement Rate đo lường mức độ tương tác của người dùng với nội dung, bao gồm lượt thích, bình luận, chia sẻ, và nhấp chuột.
Tỷ lệ tương tác cao cho thấy nội dung hấp dẫn và có giá trị với đối tượng mục tiêu.
7.9. Impressions (Số lần hiển thị)
Impressions là số lần quảng cáo hoặc nội dung của bạn xuất hiện trên màn hình người dùng, bất kể họ có tương tác hay không.
Đây là chỉ số quan trọng để đo lường phạm vi tiếp cận của chiến dịch quảng cáo.
7.10. Influencer (Người ảnh hưởng)
Influencer là những cá nhân có lượng người theo dõi lớn trên mạng xã hội và có sức ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng của họ.
Hợp tác với Influencer giúp thương hiệu tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu một cách tự nhiên và hiệu quả.
7.11. Remarketing (Tiếp thị lại)
Remarketing là chiến lược tiếp cận lại những người đã tương tác với thương hiệu, chẳng hạn như truy cập website hoặc xem sản phẩm nhưng chưa mua hàng.
Quảng cáo tiếp thị lại thường giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi vì nhắm vào nhóm khách hàng đã có ý định mua hàng.
7.12. Social Listening (Lắng nghe xã hội)
Social Listening là việc theo dõi các cuộc trò chuyện, nhận xét và phản hồi về thương hiệu trên mạng xã hội để hiểu rõ hơn về nhu cầu và xu hướng của khách hàng.
Công cụ này giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm/dịch vụ và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.
VIII. Những thuật ngữ cần nhớ trong tiếp thị khách hàng
8.1. Referral Customers (Khách hàng giới thiệu)
Referral Customers là những khách hàng mới đến từ lời giới thiệu của khách hàng hiện tại.
Những khách hàng này thường có xu hướng tin tưởng thương hiệu hơn và dễ chuyển đổi thành khách hàng trung thành. Việc xây dựng chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi cho khách hàng giới thiệu sẽ khuyến khích họ mang lại thêm nhiều khách hàng tiềm năng.
8.2. Customer Satisfaction (Sự hài lòng của khách hàng)
Customer Satisfaction là mức độ thỏa mãn của khách hàng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ.
Chỉ số này phản ánh chất lượng dịch vụ và khả năng đáp ứng kỳ vọng của thương hiệu. Để duy trì sự hài lòng, doanh nghiệp cần liên tục cải thiện sản phẩm, dịch vụ và tương tác với khách hàng.
8.3. Customer Service (Dịch vụ khách hàng)
Customer Service là quá trình hỗ trợ khách hàng trước, trong, và sau khi họ mua hàng để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất.
Dịch vụ khách hàng chất lượng cao không chỉ giải quyết vấn đề mà còn giúp xây dựng lòng tin và tạo ấn tượng tích cực cho thương hiệu.
8.4. Customer Marketing (Tiếp thị khách hàng)
Customer Marketing là các chiến lược tiếp thị tập trung vào khách hàng hiện tại thay vì tìm kiếm khách hàng mới.
Điều này bao gồm các hoạt động như gửi email cảm ơn, chương trình khách hàng thân thiết, và chiến dịch upsell để gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.
8.5. Customer Support (Hỗ trợ khách hàng)
Customer Support là dịch vụ cung cấp giải pháp cho các vấn đề hoặc thắc mắc của khách hàng, thường thông qua các kênh như điện thoại, email, hoặc chatbot.
Hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và tạo lòng trung thành.
8.6. Customer Retention (Tỷ lệ giữ chân khách hàng)
Customer Retention đo lường khả năng giữ chân khách hàng hiện tại trong một khoảng thời gian nhất định.
Tỷ lệ giữ chân khách hàng cao đồng nghĩa với việc thương hiệu đáp ứng tốt nhu cầu và xây dựng mối quan hệ bền vững. Các chiến lược giữ chân khách hàng bao gồm chương trình khách hàng thân thiết, ưu đãi đặc biệt, và chăm sóc sau bán hàng.
8.7. Loyal Customers (Khách hàng trung thành)
Loyal Customers là những khách hàng thường xuyên mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ của thương hiệu, đồng thời sẵn sàng giới thiệu thương hiệu đến người khác.
Khách hàng trung thành không chỉ mang lại doanh thu ổn định mà còn giúp xây dựng danh tiếng thương hiệu. Việc chăm sóc khách hàng trung thành thông qua ưu đãi độc quyền hoặc quà tặng đặc biệt sẽ thúc đẩy mối quan hệ lâu dài.
IX. Thuật ngữ Marketing về tiếp thị và phát triển sản phẩm
9.1. Product Marketing (Tiếp thị sản phẩm)
Product Marketing là quá trình tiếp thị tập trung vào việc đưa sản phẩm đến tay khách hàng mục tiêu thông qua việc xác định nhu cầu, định vị sản phẩm, và truyền tải giá trị độc đáo.
Điều này bao gồm phát triển chiến lược định giá, triển khai các chiến dịch quảng cáo, và hỗ trợ nhóm bán hàng để đảm bảo sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng và tăng sự hài lòng của khách hàng.

9.2. Product Qualified Lead (PQL – Khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn sử dụng sản phẩm)
PQL là những khách hàng tiềm năng đã trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ và thể hiện sự quan tâm thông qua các hành động cụ thể, như đăng ký bản dùng thử hoặc sử dụng tính năng miễn phí.
PQL thường có khả năng chuyển đổi cao vì họ đã hiểu rõ giá trị mà sản phẩm mang lại. Doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực bán hàng để chuyển đổi nhóm khách hàng này thành người mua chính thức.
9.3. Go-to-market Strategy (GTM – Chiến lược tiếp cận thị trường)
GTM là một kế hoạch chi tiết để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường, bao gồm xác định khách hàng mục tiêu, kênh phân phối, và thông điệp truyền thông.
Một chiến lược GTM hiệu quả sẽ đảm bảo sản phẩm tiếp cận đúng khách hàng tiềm năng, đạt được doanh số kỳ vọng, và tối ưu hóa chi phí triển khai.
9.4. Product-market Fit (Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường)
Product-market Fit xảy ra khi sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của thị trường mục tiêu, dẫn đến sự hài lòng và gắn bó lâu dài từ khách hàng.
Đây là cột mốc quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp nào, vì nó chứng minh rằng sản phẩm có giá trị thực sự và khả năng mở rộng trong thị trường.
9.5. Minimum Viable Product (MVP – Sản phẩm khả thi tối thiểu)
MVP là phiên bản đầu tiên của sản phẩm được tạo ra với các tính năng cơ bản nhất để giải quyết vấn đề cốt lõi của khách hàng.
Việc phát hành MVP giúp doanh nghiệp kiểm tra phản hồi từ thị trường, giảm rủi ro thất bại và đưa ra các cải tiến cần thiết trước khi triển khai sản phẩm đầy đủ.
9.6. Total Addressable Market (TAM – Tổng thị trường khả dụng)
TAM là tổng giá trị doanh thu tiềm năng mà sản phẩm hoặc dịch vụ có thể đạt được nếu chiếm lĩnh toàn bộ thị trường mục tiêu.
TAM giúp doanh nghiệp đánh giá quy mô và tiềm năng của thị trường, từ đó xác định mức độ đầu tư và chiến lược mở rộng phù hợp.
9.7. Product-led Growth (PLG – Tăng trưởng dựa trên sản phẩm)
PLG là chiến lược tăng trưởng dựa vào sức mạnh của sản phẩm để thu hút, chuyển đổi, và giữ chân khách hàng.
Thay vì tập trung vào các chiến dịch tiếp thị hoặc bán hàng, PLG tận dụng trải nghiệm người dùng xuất sắc và tính năng độc đáo của sản phẩm để thúc đẩy tăng trưởng tự nhiên và tạo ra hiệu ứng lan truyền.
X. Thuật ngữ Email Marketing
10.1. Click Per Delivered (Số nhấp chuột mỗi lần được phân phối – CPD)
CPD là chỉ số đo lường số lần nhấp chuột vào liên kết trong email so với tổng số email được gửi thành công. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ hấp dẫn và hiệu quả của nội dung email trong việc khuyến khích người nhận hành động.

10.2. Click Per Open (Số nhấp chuột mỗi lần mở – CPO)
CPO đo lường tỷ lệ số lần nhấp chuột vào liên kết trong email so với tổng số lần mở email. Chỉ số này cho thấy chất lượng nội dung và mức độ liên quan của email đối với người nhận.
10.3. Double Opt-in (Chọn tham gia kép)
Double Opt-in yêu cầu người đăng ký xác nhận lại mong muốn tham gia danh sách email sau khi hoàn tất bước đăng ký ban đầu. Phương pháp này đảm bảo danh sách email chất lượng cao, giảm thiểu rủi ro thư rác và nâng cao mức độ tương tác.
10.4. Email Filter (Lọc Email)
Email Filter là các quy tắc hoặc thuật toán được sử dụng để phân loại email đến. Điều này có thể giúp người nhận quản lý hộp thư đến hiệu quả hơn hoặc loại bỏ các email không mong muốn, như thư rác.
10.5. Email Whitelist (Danh sách email trắng)
Email Whitelist là danh sách các địa chỉ email được phê duyệt, đảm bảo rằng email từ những địa chỉ này không bị chặn hoặc đưa vào thư mục rác. Doanh nghiệp thường khuyến khích khách hàng thêm email của mình vào danh sách trắng để đảm bảo liên lạc hiệu quả.
10.6. House List (Danh sách lưu giữ)
House List là danh sách email riêng mà doanh nghiệp tự xây dựng từ khách hàng hoặc người đăng ký.
Danh sách này có giá trị cao vì được thu thập một cách hợp pháp và chứa các đối tượng có quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
10.7. Open Rate (Tỷ lệ mở)
Open Rate đo lường tỷ lệ phần trăm email được mở so với tổng số email đã gửi thành công.
Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của dòng tiêu đề và mức độ quan tâm của người nhận.
10.8. Opt-in (Chọn tham gia hoặc Đăng ký)
Opt-in là hành động người nhận tự nguyện đăng ký vào danh sách email để nhận thông tin từ doanh nghiệp. Điều này thể hiện sự đồng ý của người nhận và giúp tăng cường sự trung thành với thương hiệu.
10.9. Opt-out (Chọn không tham gia hoặc Hủy đăng ký)
Opt-out cho phép người nhận từ chối nhận thêm email từ một doanh nghiệp hoặc thương hiệu. Việc cung cấp tùy chọn này là yêu cầu pháp lý ở nhiều quốc gia để bảo vệ quyền lợi người dùng.
10.10. Personalization (Cá nhân hóa)
Personalization là việc tùy chỉnh nội dung email dựa trên thông tin cá nhân của người nhận, như tên, vị trí, hoặc lịch sử mua sắm. Điều này giúp tăng mức độ tương tác và cải thiện hiệu quả chiến dịch email marketing.
10.11. Single Opt-in (Chọn tham gia một lần)
Single Opt-in là phương pháp cho phép người đăng ký tham gia danh sách email ngay sau khi họ hoàn thành biểu mẫu đăng ký mà không cần xác nhận lại. Phương pháp này dễ dàng triển khai nhưng có nguy cơ cao hơn về chất lượng danh sách email.
10.12. Spam (Thư rác)
Spam là các email không mong muốn hoặc không được yêu cầu, thường được gửi hàng loạt nhằm mục đích quảng cáo hoặc lừa đảo. Để tránh bị coi là spam, các chiến dịch email marketing cần tuân thủ các quy định và cung cấp nội dung có giá trị.
10.13. Subject Line (Dòng tiêu đề email)
Subject Line là dòng tiêu đề xuất hiện đầu tiên khi người nhận nhìn thấy email trong hộp thư đến. Một dòng tiêu đề hấp dẫn và liên quan có thể tăng tỷ lệ mở email đáng kể.
Xem thêm: List 110+ Thuật ngữ Digital Marketing
Marketing là một lĩnh vực đa dạng và không ngừng thay đổi, nơi mỗi thuật ngữ đều mang một ý nghĩa đặc biệt, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược và đạt được mục tiêu kinh doanh. Hy vọng rằng bài viết này của Trung Huy Digital đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và hữu ích về các thuật ngữ Marketing quan trọng. Hãy áp dụng chúng một cách linh hoạt và sáng tạo để nâng tầm hiệu quả của các chiến dịch Marketing, từ đó mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp của bạn.