Hiện nay, Content Marketing không chỉ đơn thuần là việc tạo ra nội dung mà còn là nghệ thuật giao tiếp và kết nối với khách hàng. Để thành công, bạn cần hiểu rõ những thuật ngữ chuyên ngành từ cơ bản đến nâng cao để tối ưu hóa chiến lược, tiếp cận đúng đối tượng và tạo ra giá trị thực sự. Trong bài viết này, Trung Huy Digital sẽ giúp bạn khám phá các thuật ngữ quan trong Content Marketing để nâng cao kỹ năng và thành công hơn trong lĩnh vực đầy sáng tạo này!
I. Thuật ngữ tổng quan trong ngành Content Marketing
1.1. Content
Content là yếu tố cốt lõi trong Content Marketing nói riêng và Digital Marketing nói chung, bao gồm tất cả các hình thức nội dung như văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, infographic, và hơn thế nữa. Nội dung chất lượng không chỉ giúp truyền tải thông điệp mà còn thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả.
1.2. Deadline
Deadline là thuật ngữ quen thuộc chỉ thời hạn cuối để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án. Trong Content Marketing, việc tuân thủ deadline là rất quan trọng để đảm bảo chiến dịch được thực hiện đúng tiến độ.

1.3. Content Syndication
Content Syndication là một trong các thuật ngữ trong Content Marketing nói về việc phân phối hoặc chia sẻ nội dung từ một trang web đến các trang khác để tăng phạm vi tiếp cận và lượng truy cập. Đây là chiến lược hữu ích giúp nội dung tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
1.4. Inbound Marketing
Inbound Marketing là chiến lược tập trung vào việc thu hút khách hàng bằng cách cung cấp nội dung có giá trị, thay vì quảng cáo truyền thống. Nội dung này thường được tối ưu hóa để giải quyết vấn đề và nhu cầu của khách hàng mục tiêu.
1.5. Content Curation
Content Curation là quá trình thu thập, chọn lọc, và sắp xếp nội dung từ các nguồn khác để chia sẻ với người xem. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian sáng tạo nội dung mới và vẫn đảm bảo cung cấp giá trị hữu ích.
1.6. Native Advertising
Native Advertising là hình thức quảng cáo hòa nhập vào nội dung một cách tự nhiên, không gây cảm giác làm phiền. Ví dụ điển hình là các bài viết được tài trợ trên blog hoặc mạng xã hội.
1.7. Affiliate Marketing
Affiliate Marketing là hình thức kinh doanh dựa trên quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Người tham gia tiếp thị liên kết sẽ nhận hoa hồng khi khách hàng thực hiện hành động (mua hàng, đăng ký) qua liên kết mà họ chia sẻ.
1.8. User Experience
User Experience là cảm giác và ấn tượng của khách hàng khi tương tác với nội dung hoặc sản phẩm. UX tốt sẽ tăng cơ hội giữ chân khách hàng và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
1.9. Conversion Rate Optimization
CRO là quá trình tối ưu hóa các yếu tố trên website hoặc nội dung để tăng số lượng khách hàng thực hiện hành động mong muốn, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký hoặc điền form.
1.10. Influencer Marketing
Influencer Marketing là việc hợp tác với những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là cách tiếp cận hiệu quả, đặc biệt với nhóm khách hàng trẻ tuổi.
1.11. Content ROI
Content ROI là một trong các thuật ngữ trong Content Marketing chỉ thước đo đánh giá mức độ hiệu quả của nội dung, dựa trên lợi ích kinh tế mà nội dung mang lại so với chi phí đầu tư để sản xuất và quảng bá.
1.12. Remarketing/Retargeting
Remarketing là chiến lược tiếp cận lại những khách hàng đã từng tương tác với nội dung, sản phẩm, hoặc dịch vụ. Điều này giúp tăng cơ hội chuyển đổi, đặc biệt với những khách hàng tiềm năng.
1.13. Customer Persona
Customer Persona là mô tả chi tiết về đối tượng khách hàng lý tưởng, bao gồm thông tin như độ tuổi, nghề nghiệp, sở thích, và thói quen. Xây dựng persona chính xác giúp định hướng chiến lược nội dung hiệu quả.
1.14. KPIs
Một trong các thuật ngữ trong Content Marketing rất thông dụng là KPIs. Nó là các chỉ số đo lường hiệu quả chiến dịch như lượt xem, tỷ lệ tương tác, hoặc tỷ lệ chuyển đổi. Đây là cơ sở để đánh giá và cải thiện chiến lược Content Marketing.
1.15. Programmatic Advertising
Programmatic Advertising là hình thức quảng cáo sử dụng công nghệ và thuật toán để tự động hóa quá trình đặt chỗ và hiển thị quảng cáo. Phương pháp này giúp tối ưu chi phí và tiếp cận chính xác nhóm khách hàng mục tiêu.
II. Thuật ngữ phổ biến trong công ty quảng cáo
2.1. Agency
Agency là thuật ngữ chỉ các công ty chuyên cung cấp dịch vụ quảng cáo và tiếp thị cho các doanh nghiệp. Vai trò của Agency là xây dựng chiến lược, sản xuất nội dung sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng bá, giúp thương hiệu khách hàng đạt được mục tiêu tiếp thị.
2.2. Client
Client là đối tác hoặc doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của Agency. Trong ngành quảng cáo, Client không chỉ cung cấp thông tin sản phẩm hoặc dịch vụ mà còn tham gia vào quá trình phê duyệt và giám sát chiến dịch quảng cáo.

2.3. Creative Director
Creative Director là một trong các thuật ngữ trong Content Marketing nói đến người chịu trách nhiệm định hướng sáng tạo cho toàn bộ chiến dịch. Họ dẫn dắt đội ngũ sáng tạo (Creative Team) để tạo ra các ý tưởng độc đáo, phù hợp với chiến lược thương hiệu và thị trường.
2.4. Account
Một trong các thuật ngữ trong Content Marketing thông dụng là Account, chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý dự án, làm việc trực tiếp với khách hàng để nắm rõ yêu cầu, giải quyết vấn đề và đảm bảo chiến dịch diễn ra suôn sẻ. Họ là cầu nối giữa khách hàng và đội ngũ sáng tạo.
2.5. Content Creator
Content Creator là người chuyên tạo ra nội dung số như bài viết, hình ảnh, video, hoặc podcast. Nhiệm vụ của họ là sản xuất nội dung hấp dẫn, phù hợp với định hướng chiến lược của chiến dịch quảng cáo.
2.6. Copywriter
Copywriter là một trong các thuật ngữ trong Content Marketing chỉ người chuyên viết các nội dung quảng cáo như slogan, tagline, bài viết, hoặc kịch bản video. Công việc này yêu cầu sự sáng tạo cao để truyền tải thông điệp thương hiệu một cách ngắn gọn và thu hút.
2.7. Art Director
Art Director là người chịu trách nhiệm về mặt thị giác của chiến dịch. Họ đảm bảo mọi thiết kế, hình ảnh và video đều đạt chất lượng thẩm mỹ cao, đồng thời phù hợp với ý tưởng sáng tạo và thông điệp quảng cáo.
2.8. Designer
Designer là người thực hiện việc thiết kế hình ảnh, layout cho các tài liệu quảng cáo, từ poster, banner đến giao diện website. Họ phối hợp với Art Director để đảm bảo mọi sản phẩm thiết kế đạt yêu cầu sáng tạo và thẩm mỹ.
2.9. Editor
Editor là người chỉnh sửa và hoàn thiện nội dung trước khi xuất bản. Trong quảng cáo, họ kiểm tra bài viết, video hoặc hình ảnh để đảm bảo tính nhất quán, chất lượng và sự phù hợp với định hướng chiến lược của chiến dịch.
III. Các mảng có trong Content Marketing
3.1. SEO
Một trong các thuật ngữ trong Content Marketing là SEO – quá trình tối ưu hóa website nhằm nâng cao thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm như Google. Mục tiêu chính của SEO là tăng lượng truy cập tự nhiên (organic traffic) vào website bằng cách sử dụng từ khóa, nội dung chất lượng, và kỹ thuật tối ưu hóa thân thiện với công cụ tìm kiếm. Đây là mảng quan trọng để nội dung tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mà không cần chi phí quảng cáo.
3.2. Branding
Branding trong Content Marketing tập trung vào việc tạo dựng hình ảnh và giá trị của thương hiệu thông qua nội dung. Các chiến lược branding thường nhấn mạnh vào sự độc đáo, uy tín, và cảm xúc mà thương hiệu mang lại, giúp khách hàng nhớ đến và tin tưởng.

3.3. PR
PR trong thuật ngữ Content Marketing là hoạt động xây dựng mối quan hệ với công chúng, truyền thông và báo chí thông qua nội dung. Mục tiêu của PR là tạo hình ảnh tích cực, xử lý khủng hoảng truyền thông và quảng bá các thông điệp quan trọng đến đối tượng mục tiêu.
3.4. Landing Page
Landing Page là một trang web được thiết kế đặc biệt để thuyết phục khách hàng thực hiện hành động cụ thể, như đăng ký thông tin, mua hàng hoặc tải tài liệu. Nội dung trên landing page thường được tối ưu để tạo ấn tượng mạnh và tăng tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate).
3.5. Infographic
Thuật ngữ Content Marketing Infographic là một dạng nội dung trực quan, kết hợp giữa văn bản và hình ảnh để truyền tải thông tin một cách dễ hiểu và hấp dẫn. Đây là công cụ mạnh mẽ để trình bày dữ liệu phức tạp hoặc thông điệp quan trọng một cách ngắn gọn nhưng hiệu quả.
3.6. Email Marketing
Email Marketing sử dụng nội dung cá nhân hóa để tiếp cận khách hàng qua email. Đây là cách hiệu quả để duy trì mối quan hệ với khách hàng, cung cấp thông tin giá trị, và thúc đẩy họ thực hiện các hành động như mua hàng hoặc tham gia sự kiện.
3.7. E-Commerce
E-Commerce là lĩnh vực liên quan đến việc bán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến. Trong Content Marketing, nội dung thường tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm, tạo các bài viết hoặc video hấp dẫn, và xây dựng lòng tin để thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.
IV. Thuật ngữ thường gặp trong Content Social
4.1. Social Media
Social Media bao gồm các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube, LinkedIn,… Đây là môi trường nơi nội dung được chia sẻ, tương tác và lan tỏa nhanh chóng. Trong content social, việc hiểu và khai thác từng nền tảng là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả chiến lược truyền thông.
4.2. Target Audience
Target Audience là nhóm người dùng mà nội dung hoặc chiến dịch muốn tiếp cận. Việc xác định đối tượng mục tiêu dựa trên nhân khẩu học, hành vi, sở thích,… giúp nội dung trở nên cá nhân hóa, phù hợp hơn và tăng hiệu quả tiếp thị.

4.3. Campaign
Campaign là chuỗi các hoạt động tiếp thị, quảng cáo được tổ chức bài bản để đạt mục tiêu cụ thể, như tăng nhận diện thương hiệu, thúc đẩy doanh số hoặc xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Một chiến dịch thành công luôn gắn liền với ý tưởng sáng tạo và nội dung hấp dẫn.
4.4. Big Idea
Big Idea là ý tưởng cốt lõi, sáng tạo, định hướng toàn bộ chiến dịch truyền thông. Đây là yếu tố giúp chiến dịch trở nên nổi bật, ghi dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí đối tượng mục tiêu và lan tỏa trên các nền tảng mạng xã hội.
4.5. Content Strategy
Content Strategy là kế hoạch xây dựng, quản lý, và tối ưu nội dung để đạt được mục tiêu tiếp thị. Một chiến lược nội dung tốt cần kết hợp giữa sự sáng tạo và dữ liệu, đảm bảo nội dung phù hợp với từng kênh và nhu cầu của đối tượng mục tiêu.
4.6. Hashtag
Hashtag là công cụ giúp nội dung dễ dàng được tìm kiếm và tham gia vào các xu hướng trên mạng xã hội. Sử dụng hashtag phù hợp không chỉ tăng khả năng hiển thị mà còn giúp kết nối nội dung với cộng đồng có cùng mối quan tâm.
4.7. Call To Action
CTA là các lời kêu gọi hành động được chèn trong nội dung, như “Mua ngay,” “Đăng ký ngay,” “Tham gia cùng chúng tôi.” Một CTA hấp dẫn sẽ thúc đẩy người dùng thực hiện hành động mong muốn, từ đó tăng hiệu quả chiến dịch.
4.8. Trend
Trend là những chủ đề hoặc phong trào đang được quan tâm nhiều trên mạng xã hội. Nắm bắt và áp dụng đúng cách các xu hướng vào nội dung sẽ giúp thương hiệu dễ dàng tiếp cận và tạo sự kết nối với cộng đồng.
4.9. Engagement Rate
Engagement Rate đo lường mức độ người dùng tương tác với nội dung, thông qua các hành động như thích, bình luận, chia sẻ, hoặc nhấp vào liên kết. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ hiệu quả và hấp dẫn của nội dung.
V. Thuật ngữ Content Marketing Website thường gặp
5.1. SEO On-page
SEO On-page là quá trình tối ưu hóa các yếu tố bên trong trang web, bao gồm tiêu đề, nội dung, hình ảnh, và cấu trúc URL. Mục tiêu là giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung trang và cải thiện thứ hạng của trang đó trên SERP (Trang kết quả tìm kiếm của Google).
5.2. SEO Off-page
SEO Off-page là các hoạt động tối ưu hóa diễn ra bên ngoài website, chủ yếu là xây dựng liên kết (backlinks) từ các trang web uy tín khác. Điều này giúp tăng độ tin cậy và thẩm quyền cho website của bạn trong mắt các công cụ tìm kiếm, góp phần cải thiện thứ hạng.

5.3. SERP
SERP (Search Engine Results Page) là trang hiển thị kết quả tìm kiếm khi người dùng nhập từ khóa vào Google hoặc các công cụ tìm kiếm khác. SERP bao gồm các kết quả tự nhiên (organic) và có thể có các kết quả trả phí (paid ads). Việc tối ưu hóa SEO giúp website của bạn xuất hiện ở vị trí cao trong SERP.
5.4. Keyword
Thuật ngữ Content Marketing Keyword là những từ hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm khi họ tìm kiếm thông tin. Việc nghiên cứu và sử dụng đúng từ khóa là yếu tố quan trọng trong chiến lược SEO, giúp nội dung của bạn dễ dàng được tìm thấy bởi người dùng.
5.5. Meta Description
Meta Description là đoạn văn bản ngắn, mô tả nội dung của trang web, thường có độ dài từ 150-160 ký tự. Mặc dù không ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng SEO, nhưng một Meta Description hấp dẫn giúp tăng tỷ lệ nhấp (CTR) vào trang web của bạn từ kết quả tìm kiếm.
5.6. Backlink
Backlink là những liên kết từ các website khác trỏ về trang web của bạn. Chúng được xem như “phiếu bầu” cho chất lượng của nội dung, giúp tăng uy tín và cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm. Sự chất lượng và số lượng backlink đóng vai trò quan trọng trong SEO Off-page.
5.7. Internal Link
Internal Link là các liên kết trỏ từ một trang trong website này đến một trang khác trong cùng website. Liên kết nội bộ giúp cải thiện khả năng điều hướng, trải nghiệm người dùng, và giúp công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc của website, từ đó cải thiện SEO.
5.8. Alt Text
Alt Text (hoặc Alt Attribute) là văn bản mô tả các hình ảnh trên trang web. Ngoài việc giúp công cụ tìm kiếm hiểu được nội dung của hình ảnh (vì chúng không thể “nhìn thấy”), Alt Text cũng rất quan trọng đối với SEO và hỗ trợ người dùng khi hình ảnh không thể tải lên.
5.9. Bounce Rate
Bounce Rate là tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang mà không thực hiện thêm bất kỳ hành động nào. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá chất lượng nội dung và trải nghiệm người dùng. Một tỷ lệ thoát thấp thường phản ánh nội dung hấp dẫn và dễ sử dụng.
5.10. Duplicate Content
Duplicate Content đề cập đến các đoạn nội dung giống nhau hoặc rất tương tự xuất hiện ở nhiều trang khác nhau trên cùng một website hoặc trên các website khác. Nội dung trùng lặp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến SEO vì các công cụ tìm kiếm không thể xác định nội dung chính xác, từ đó giảm khả năng xếp hạng trang.
VI. Các thuật ngữ trong Content Marketing chuyên sâu
6.1. Content Pillar
Content Pillar là những chủ đề lớn, cốt lõi mà chiến lược nội dung của bạn xoay quanh. Đây là những chủ đề nền tảng giúp định hình toàn bộ chiến lược nội dung và liên quan chặt chẽ đến mục tiêu và tầm nhìn của thương hiệu. Một content pillar sẽ bao gồm nhiều bài viết, video, hoặc các loại nội dung khác, chia sẻ kiến thức sâu sắc và hữu ích về một lĩnh vực cụ thể mà đối tượng khách hàng mục tiêu quan tâm.

6.2. Silo
Silo là cách tổ chức và phân chia nội dung trên website hoặc blog sao cho mỗi nhóm chủ đề có một cấu trúc rõ ràng và logic. Mỗi silo là một “khu vực” riêng biệt chứa các bài viết liên quan đến một chủ đề cụ thể. Mục tiêu của silo là giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng hiểu được mối quan hệ giữa các nội dung, từ đó cải thiện thứ hạng SEO cho các trang web.
6.3. Topic Cluster
Topic Cluster là một chiến lược tổ chức nội dung trong đó bạn tạo ra một “pillar page” (trang chủ đề chính) bao quát tất cả các thông tin về một chủ đề lớn và các bài viết con (cluster content) liên quan đến chủ đề đó. Các bài viết con sẽ liên kết chặt chẽ với trang chủ đề chính, giúp tối ưu hóa SEO và cải thiện khả năng xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm. Đây là cách để xây dựng sự thẩm quyền về một lĩnh vực nhất định.
6.4. Outline Content
Outline Content là kế hoạch chi tiết hoặc dàn ý mà bạn lập ra trước khi viết một bài viết nội dung. Dàn ý này sẽ giúp tổ chức các ý tưởng chính, đảm bảo bài viết có một cấu trúc mạch lạc và dễ hiểu. Việc chuẩn bị outline không chỉ giúp tiết kiệm thời gian khi viết mà còn giúp nội dung của bạn đi đúng hướng và đầy đủ thông tin cần thiết.
6.5. Unique Visitors per Month (UVM)
Unique Visitors per Month (UVM) là chỉ số đo lường số lượng người truy cập duy nhất vào website trong một tháng. Đây là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phổ biến của website và hiệu quả của chiến lược tiếp thị. UVM giúp bạn hiểu rõ về lượng người dùng mới và khả năng thu hút khách hàng tiềm năng của trang web.
Content Marketing là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều thuật ngữ chuyên ngành, mỗi thuật ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và triển khai chiến lược nội dung hiệu quả. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các thuật ngữ trong Content Marketing sẽ giúp bạn tạo ra những chiến lược mạnh mẽ, tăng trưởng bền vững và thu hút khách hàng mục tiêu. Đừng quên theo dõi những thông tin marketing mới nhất tại Trung Huy Digital nhé!